EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› travelling › Local products
Local products
B2
n.phr
📁 travelling
IELTS
Hàng hóa địa phương
UK
·
US
Goods produced locally in a specific area.
When visiting a city, apart from the enthralling sight, what most attracts tourists is special local products.
→ Khi đến thăm một thành phố, ngoài cảnh đẹp mê hồn, điều thu hút du khách nhất chính là những sản vật đặc biệt của địa phương.
Local products often reflect the culture of the area.
→ Hàng hóa địa phương thường phản ánh văn hóa của khu vực.
Đồng nghĩa
regional products
homegrown goods
Collocations
support local products
promote local products
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi nói về kinh tế địa phương.
Hàng hóa địa phương giúp phát triển kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Embark on a trip
Bắt tay vào một cuộc hành trình
A mountaineering certificate
Chứng chỉ leo núi
Tourism industry
Ngành công nghiệp du lịch
Create a livelihood
Tạo kế sinh nhai
Trekking trips
Các chuyến đi bộ đường dài
Carry a certain degree of risk
Mang một mức độ rủi ro nhất định
Inhospitable weather
Thời tiết khắc nghiệt
Ecological disturbances
Rối loạn sinh thái
Có trong các bộ
📝
10. Travelling
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...