Kho từ › travelling › Travel journal

Travel journal

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Tạp chí du lịch
UK · US
A publication that shares travel experiences and tips.
When reading particular travel journals, travellers are less likely to draw sharper descriptions.
→ Khi đọc các tạp chí du lịch cụ thể, khách du lịch ít có khả năng mô tả rõ ràng hơn.
She writes for a travel journal about her adventures.→ Cô ấy viết cho tạp chí du lịch về những cuộc phiêu lưu của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
travel magazinetravel publicationtravel blog
Collocations
travel journal entriestravel journal articlespersonal travel journal
🎯 IELTS: Có thể dùng để chia sẻ kinh nghiệm trong IELTS.
Thích hợp cho những người yêu thích du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...