Kho từ › travelling › Arrange a schedule

Arrange a schedule

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Sắp xếp lịch trình
UK · US
To organize a timetable or plan.
Award earlier this year for their program that encourages teams to arrange a rotating schedule for employees to use the gym during lunch, or for each member to choose a day of the week to leave early.
→ Giải thưởng đầu năm nay cho chương trình khuyến khích các đội sắp xếp lịch luân phiên để nhân viên sử dụng phòng tập thể dục trong bữa trưa hoặc cho mỗi thành viên chọn một ngày trong tuần để đi sớm.
It's important to arrange a schedule for your studies.→ Sắp xếp lịch trình cho việc học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
set a timetableplan a schedule
Collocations
arrange a detailed schedulearrange a meeting schedule
🎯 IELTS: Dùng để nói về kế hoạch trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...