Kho từ › travelling › Remote locations

Remote locations

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Địa điểm từ xa
UK · US
Locations that are far away from urban areas.
Travelling in remote locations can be dangerous.
→ Đi du lịch ở những nơi xa có thể nguy hiểm.
They traveled to remote locations for their research.→ Họ đã đi đến những địa điểm từ xa để nghiên cứu.
Cấu tạo
Cụm này chỉ những địa điểm xa xôi.
Đồng nghĩa
isolated areasdistant places
Collocations
remote areasremote regions
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về địa lý trong IELTS.
Thường dùng trong du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...