Kho từ › travelling › Remote locations

Remote locations ID 560910

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Địa điểm từ xa
Travelling in remote locations can be dangerous.
→ Đi du lịch ở những nơi xa có thể nguy hiểm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...