Từ vựng B2

Chủ đề travelling · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Weather forecast

B2 IELTS

Nghĩa

Dự báo thời tiết n.phr

Định nghĩa · A prediction about atmospheric conditions in the future.

“The weather data that we use to produce our weather forecast charts come from the most trusted and reliable sources available.”Dữ liệu thời tiết mà chúng tôi sử dụng để tạo biểu đồ dự báo thời tiết đến từ các nguồn đáng tin cậy nhất hiện có.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...