EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› travelling › Host regions
Host regions
B2
n.phr
📁 travelling
IELTS
Các khu vực đăng cai
UK
·
US
Regions that host events or activities.
Tourism activities should be conducted in harmony with the attributes and traditions of the host regions and countries.
→ Các hoạt động du lịch cần được tiến hành hài hòa với các thuộc tính và truyền thống của các khu vực và quốc gia sở tại.
The host regions prepared for the international conference.
→ Các khu vực đăng cai chuẩn bị cho hội nghị quốc tế.
Đồng nghĩa
hosting areas
venue regions
Collocations
host regions for events
host regions for conferences
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về sự kiện trong IELTS.
Thường liên quan đến sự kiện lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Embark on a trip
Bắt tay vào một cuộc hành trình
A mountaineering certificate
Chứng chỉ leo núi
Tourism industry
Ngành công nghiệp du lịch
Create a livelihood
Tạo kế sinh nhai
Trekking trips
Các chuyến đi bộ đường dài
Carry a certain degree of risk
Mang một mức độ rủi ro nhất định
Inhospitable weather
Thời tiết khắc nghiệt
Ecological disturbances
Rối loạn sinh thái
Có trong các bộ
📝
10. Travelling
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...