Kho từ › travelling › Host regions

Host regions

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Các khu vực đăng cai
UK · US
Regions that host events or activities.
Tourism activities should be conducted in harmony with the attributes and traditions of the host regions and countries.
→ Các hoạt động du lịch cần được tiến hành hài hòa với các thuộc tính và truyền thống của các khu vực và quốc gia sở tại.
The host regions prepared for the international conference.→ Các khu vực đăng cai chuẩn bị cho hội nghị quốc tế.
Đồng nghĩa
hosting areasvenue regions
Collocations
host regions for eventshost regions for conferences
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự kiện trong IELTS.
Thường liên quan đến sự kiện lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...