Kho từ › travelling › Travel restrictions

Travel restrictions

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Các hạn chế đi lại
UK · US
Rules that limit travel.
Australia rolls back travel restrictions for citizens and permanent residents.
→ Úc hủy bỏ các hạn chế đi lại cho công dân và nhân dân thường trú.
Travel restrictions can affect tourism significantly.→ Các hạn chế đi lại có thể ảnh hưởng lớn đến du lịch.
Đồng nghĩa
travel limitationstravel bans
Collocations
impose travel restrictionslift travel restrictions
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về du lịch trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...