Kho từ › travelling › Indigenous cultures

Indigenous cultures

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Văn hóa bản địa
UK · US
Cultures that are native to a particular region.
His interest in the language and his appreciation of the indigenous culture have made an invaluable contribution to the studies.
→ Sự quan tâm của anh ấy đối với ngôn ngữ và sự đánh giá cao của anh ấy đối với văn hóa bản địa đã đóng góp vô giá cho các nghiên cứu.
Indigenous cultures have rich traditions and histories.→ Văn hóa bản địa có nhiều truyền thống và lịch sử phong phú.
Cấu tạo
Cụm này chỉ các nền văn hóa bản địa.
Đồng nghĩa
native culturesaboriginal cultures
Collocations
indigenous peoplesindigenous traditions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đa dạng văn hóa.
Quan trọng trong nghiên cứu văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...