Từ vựng B2

Chủ đề travelling · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Indigenous cultures

B2 IELTS

Nghĩa

Văn hóa bản địa n.phr

Định nghĩa · Cultures that are native to a particular region.

“His interest in the language and his appreciation of the indigenous culture have made an invaluable contribution to the studies.”Sự quan tâm của anh ấy đối với ngôn ngữ và sự đánh giá cao của anh ấy đối với văn hóa bản địa đã đóng góp vô giá cho các nghiên cứu.

“Indigenous cultures have rich traditions and histories.”Văn hóa bản địa có nhiều truyền thống và lịch sử phong phú.

Cấu tạoCụm này chỉ các nền văn hóa bản địa.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự đa dạng văn hóa.

Ghi chú · Quan trọng trong nghiên cứu văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...