Kho từ › travelling › Solo travellers

Solo travellers

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Du khách một mình
UK · US
Travelers who journey alone.
Many travel agencies arranged for the solo traveller.
→ Nhiều công ty du lịch đã sắp xếp cho khách du lịch một mình.
Solo travellers often seek unique experiences.→ Du khách một mình thường tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo.
Đồng nghĩa
independent travelerslone travelers
Collocations
attract solo travellerssupport solo travellers
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về xu hướng du lịch.
Du khách một mình thường thích tự do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...