Kho từ › travelling › Solo travellers

Solo travellers ID 987134

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Du khách một mình
Many travel agencies arranged for the solo traveller.
→ Nhiều công ty du lịch đã sắp xếp cho khách du lịch một mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...