Comfort zone
Nghĩa
Định nghĩa · A safe and comfortable situation or environment.
“Rock climbing pushes many people beyond their comfort zones.”Leo núi đẩy nhiều người vượt ra khỏi vùng an toàn của họ.
“Stepping out of your comfort zone can lead to growth.”Ra khỏi vùng an toàn của bạn có thể dẫn đến sự phát triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến sự phát triển cá nhân.