Kho từ › travelling › Comfort zone

Comfort zone

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Vùng an toàn
UK · US
A safe and comfortable situation or environment.
Rock climbing pushes many people beyond their comfort zones.
→ Leo núi đẩy nhiều người vượt ra khỏi vùng an toàn của họ.
Stepping out of your comfort zone can lead to growth.→ Ra khỏi vùng an toàn của bạn có thể dẫn đến sự phát triển.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
safe spacefamiliar areasecure environment
Trái nghĩa
danger zonerisk area
Collocations
leave your comfort zonestay in your comfort zoneexpand your comfort zone
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Thường liên quan đến sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...