EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› travelling › Comfort zone
Comfort zone
B2
n.phr
📁 travelling
IELTS
Vùng an toàn
UK
·
US
A safe and comfortable situation or environment.
Rock climbing pushes many people beyond their comfort zones.
→ Leo núi đẩy nhiều người vượt ra khỏi vùng an toàn của họ.
Stepping out of your comfort zone can lead to growth.
→ Ra khỏi vùng an toàn của bạn có thể dẫn đến sự phát triển.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
safe space
familiar area
secure environment
Trái nghĩa
danger zone
risk area
Collocations
leave your comfort zone
stay in your comfort zone
expand your comfort zone
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Thường liên quan đến sự phát triển cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Embark on a trip
Bắt tay vào một cuộc hành trình
A mountaineering certificate
Chứng chỉ leo núi
Tourism industry
Ngành công nghiệp du lịch
Create a livelihood
Tạo kế sinh nhai
Trekking trips
Các chuyến đi bộ đường dài
Carry a certain degree of risk
Mang một mức độ rủi ro nhất định
Inhospitable weather
Thời tiết khắc nghiệt
Ecological disturbances
Rối loạn sinh thái
Có trong các bộ
📝
10. Travelling
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...