Ancient ruins
Nghĩa
Định nghĩa · Old structures that are in ruins.
“Photographer John mcdermott captures Asia's ancient ruins, inspired by the dreamy effects of a solar eclipse.”Nhiếp ảnh gia John mcdermott chụp những tàn tích cổ đại của châu Á, lấy cảm hứng từ những hiệu ứng mơ màng của nhật thực.
“Ancient ruins attract many tourists each year.”Phế tích cổ xưa thu hút nhiều du khách mỗi năm.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả điểm du lịch trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến lịch sử và khảo cổ.