Kho từ › travelling › Ancient ruins

Ancient ruins

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Phế tích cổ xưa
UK · US
Old structures that are in ruins.
Photographer John mcdermott captures Asia's ancient ruins, inspired by the dreamy effects of a solar eclipse.
→ Nhiếp ảnh gia John mcdermott chụp những tàn tích cổ đại của châu Á, lấy cảm hứng từ những hiệu ứng mơ màng của nhật thực.
Ancient ruins attract many tourists each year.→ Phế tích cổ xưa thu hút nhiều du khách mỗi năm.
Đồng nghĩa
historical remainsarchaeological sites
Collocations
explore ancient ruinsvisit ancient ruins
🎯 IELTS: Dùng để mô tả điểm du lịch trong IELTS.
Liên quan đến lịch sử và khảo cổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...