Kho từ › travelling › On the global stage

On the global stage

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Trên toàn cầu
UK · US
On a worldwide level or context.
Enhancing European influence on the global stage and ensuring the global competitiveness of the European financial sector should remain a priority.
→ Nâng cao ảnh hưởng của châu Âu trên thị trường toàn cầu và đảm bảo khả năng cạnh tranh toàn cầu của khu vực tài chính châu Âu nên vẫn là một ưu tiên.
Issues must be addressed on the global stage.→ Các vấn đề phải được giải quyết trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
internationallyworldwide
Collocations
act on the global stagecompete on the global stage
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về chính trị quốc tế.
Cần chú ý đến các vấn đề toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...