Kho từ › travelling › A break from repetitive patterns

A break from repetitive patterns

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Thoát khỏi vòng lặp lại
UK · US
A change from usual or repetitive actions.
Many people choose travelling as a break from repetitive patterns.
→ Nhiều người chọn đi du lịch là nơi nghỉ ngơi khỏi những khuôn mẫu lặp đi lặp lại.
Traveling offers a break from repetitive patterns of daily life.→ Du lịch mang lại sự thoát khỏi vòng lặp lại của cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
changediversioninterruption
Collocations
a break from routinea break from monotonya break from daily life
🎯 IELTS: Có thể dùng để khuyến khích sự thay đổi trong IELTS.
Thích hợp cho việc khám phá mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...