Kho từ › travelling › A mundane lifestyle

A mundane lifestyle

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Một lối sống bình thường
UK · US
A boring or ordinary way of living.
Travelling helps people escape from a mundane lifestyle.
→ Đi du lịch giúp con người thoát khỏi lối sống bình thường.
He finds a mundane lifestyle uninteresting.→ Anh ấy thấy một lối sống bình thường là không thú vị.
Đồng nghĩa
ordinary lifestylecommon lifestyle
Trái nghĩa
exciting lifestyleextraordinary lifestyle
Collocations
mundane daily routinemundane activities
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cuộc sống trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự nhàm chán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...