EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› travelling › A mundane lifestyle
A mundane lifestyle
B2
n.phr
📁 travelling
IELTS
Một lối sống bình thường
UK
·
US
A boring or ordinary way of living.
Travelling helps people escape from a mundane lifestyle.
→ Đi du lịch giúp con người thoát khỏi lối sống bình thường.
He finds a mundane lifestyle uninteresting.
→ Anh ấy thấy một lối sống bình thường là không thú vị.
Đồng nghĩa
ordinary lifestyle
common lifestyle
Trái nghĩa
exciting lifestyle
extraordinary lifestyle
Collocations
mundane daily routine
mundane activities
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả cuộc sống trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự nhàm chán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Embark on a trip
Bắt tay vào một cuộc hành trình
A mountaineering certificate
Chứng chỉ leo núi
Tourism industry
Ngành công nghiệp du lịch
Create a livelihood
Tạo kế sinh nhai
Trekking trips
Các chuyến đi bộ đường dài
Carry a certain degree of risk
Mang một mức độ rủi ro nhất định
Inhospitable weather
Thời tiết khắc nghiệt
Ecological disturbances
Rối loạn sinh thái
Có trong các bộ
📝
10. Travelling
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...