Kho từ › travelling › Partake in local festivals

Partake in local festivals

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Tham gia các lễ hội địa phương
UK · US
To join in celebrations or events in a community.
One of the most electrifying methods for travellers to immerse themselves in their host culture is to partake in local festivals.
→ Một trong những phương pháp hấp dẫn nhất để du khách hòa mình vào văn hóa bản địa là tham gia các lễ hội địa phương.
They love to partake in local festivals every year.→ Họ thích tham gia các lễ hội địa phương mỗi năm.
Cấu tạo
Cụm này chỉ hành động tham gia.
Đồng nghĩa
joinparticipate
Collocations
partake in activitiespartake in celebrations
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...