EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› travelling › Partake in local festivals
Partake in local festivals
B2
n.phr
📁 travelling
IELTS
Tham gia các lễ hội địa phương
UK
·
US
To join in celebrations or events in a community.
One of the most electrifying methods for travellers to immerse themselves in their host culture is to partake in local festivals.
→ Một trong những phương pháp hấp dẫn nhất để du khách hòa mình vào văn hóa bản địa là tham gia các lễ hội địa phương.
They love to partake in local festivals every year.
→ Họ thích tham gia các lễ hội địa phương mỗi năm.
Cấu tạo
Cụm này chỉ hành động tham gia.
Đồng nghĩa
join
participate
Collocations
partake in activities
partake in celebrations
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Embark on a trip
Bắt tay vào một cuộc hành trình
A mountaineering certificate
Chứng chỉ leo núi
Tourism industry
Ngành công nghiệp du lịch
Create a livelihood
Tạo kế sinh nhai
Trekking trips
Các chuyến đi bộ đường dài
Carry a certain degree of risk
Mang một mức độ rủi ro nhất định
Inhospitable weather
Thời tiết khắc nghiệt
Ecological disturbances
Rối loạn sinh thái
Có trong các bộ
📝
10. Travelling
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...