Alongside
Nghĩa
Định nghĩa · Next to or in company with something else.
“You can find the library alongside the main building of the university.”Bạn có thể tìm thấy thư viện bên cạnh tòa nhà chính của trường đại học.
“He works alongside his colleagues every day.”Anh ấy làm việc bên cạnh các đồng nghiệp mỗi ngày.
Mẹo IELTS · Dùng 'alongside' để mô tả sự hợp tác trong bài viết.
Ghi chú · Bên cạnh thường thể hiện sự hợp tác.