Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Collaborative

/kә'læbәreitiv/ B1 IELTS

Nghĩa

Tính hợp tác adj

Định nghĩa · Involving working together with others.

“Our project is a collaborative effort between students from different universities.”Dự án của chúng tôi là một nỗ lực hợp tác giữa sinh viên từ các trường đại học khác nhau.

“The project was a collaborative effort between teams.”Dự án là nỗ lực hợp tác giữa các đội.

Đồng nghĩa cooperativejoint
Cấu tạoTừ 'collaborate' (hợp tác) + 'ive' (tính từ)

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về teamwork trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...