Collaborative
Nghĩa
Định nghĩa · Involving working together with others.
“Our project is a collaborative effort between students from different universities.”Dự án của chúng tôi là một nỗ lực hợp tác giữa sinh viên từ các trường đại học khác nhau.
“The project was a collaborative effort between teams.”Dự án là nỗ lực hợp tác giữa các đội.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về teamwork trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc nhóm.