Predator
Nghĩa
Định nghĩa · An animal that hunts and eats other animals.
“The lion is a top predator in the African savanna, hunting for its food.”Sư tử là động vật ăn thịt hàng đầu ở savanna châu Phi, săn mồi để tìm thức ăn.
“Lions are known as fierce predators in the wild.”Sư tử được biết đến là động vật ăn thịt hung dữ trong tự nhiên.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về động vật trong Speaking.
Ghi chú · Dùng để mô tả động vật trong hệ sinh thái.