Amplify
Nghĩa
Định nghĩa · To make something louder or stronger.
“The teacher used a microphone to amplify her voice during the lecture.”Giáo viên đã sử dụng micro để khoa trương giọng nói của mình trong buổi giảng.
“They will amplify the sound for the concert.”Họ sẽ khuếch đại âm thanh cho buổi hòa nhạc.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong âm nhạc hoặc công nghệ.