Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 3

ID 806496
24 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Hang động
We explored a cave during our trip and saw beautiful rock formations inside.
Chúng tôi đã khám phá một hang động trong chuyến đi và thấy những hình dạng đá đẹp bên trong.
adj
Thuộc về lễ hội
The carnival in our town has many fun games and delicious food for everyone.
Lễ hội ở thị trấn của chúng tôi có nhiều trò chơi vui và đồ ăn ngon cho mọi người.
n
Len
This sweater is made of soft wool, which keeps me warm in winter.
Chiếc áo len này được làm từ len mềm, giúp tôi ấm áp vào mùa đông.
//ˌɪntərprɪˈteɪʃən//
danh từ
sự giải thích
The interpretation of the results was very important.
Sự giải thích của các kết quả là rất quan trọng.
adj
Quan trọng, thiết yếu
Water is essential for all living things to survive and stay healthy.
Nước là thiết yếu cho tất cả sinh vật sống để tồn tại và khỏe mạnh.
//ˈɛlɪmənt//
danh từ
yếu tố
Water is an essential element for life.
Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống.
n
Nhân chủng học
In my anthropology class, we study different cultures and how they develop over time.
Trong lớp nhân chủng học của tôi, chúng tôi nghiên cứu các nền văn hóa khác nhau và cách chúng phát triển theo thời gian.
n
Dân tộc học
Ethnography helps researchers understand the daily lives of different communities around the world.
Dân tộc học giúp các nhà nghiên cứu hiểu cuộc sống hàng ngày của các cộng đồng khác nhau trên thế giới.
n
Doanh nhân
An entrepreneur is someone who starts their own business and takes risks to succeed.
Một doanh nhân là người bắt đầu kinh doanh riêng và chấp nhận rủi ro để thành công.
adj
Hăng hái
She was eager to learn new skills to improve her job opportunities in the future.
Cô ấy rất hăng hái học các kỹ năng mới để cải thiện cơ hội việc làm trong tương lai.
n
tiêu chuẩn
The research established a new standard for measuring environmental impact in urban areas.
Nghiên cứu đã thiết lập một tiêu chuẩn mới để đo lường tác động môi trường ở các khu vực đô thị.
n
Bảng tính
I use a spreadsheet to organize my monthly budget and track my expenses easily.
Tôi sử dụng bảng tính để tổ chức ngân sách hàng tháng và theo dõi chi tiêu của mình một cách dễ dàng.
adj
Xách tay
This portable charger is very useful when you travel and need to charge your phone.
Cục sạc xách tay này rất hữu ích khi bạn đi du lịch và cần sạc điện thoại.
n
Người trả lời
The survey asked each respondent about their favorite hobbies and interests.
Khảo sát hỏi mỗi người trả lời về sở thích và mối quan tâm của họ.
n
Sự công nhận
The teacher gave her recognition for her hard work in the project.
Cô giáo đã công nhận cô ấy vì đã làm việc chăm chỉ trong dự án.
//ˈprɪnsəpəl//
n.
Nguyên tắc
Basic principle.
Nguyên tắc cơ bản.
//haɪˈpɒθəsɪs//
n.
Giả thuyết
Test the hypothesis.
Kiểm tra giả thuyết.
n
Tiêu chí
The research study established specific criteria for evaluating the effectiveness of the program.
Nghiên cứu đã thiết lập các tiêu chí cụ thể để đánh giá hiệu quả của chương trình.
//ˈkruːʃəl//
adj.
Quan trọng
Crucial decision.
Quyết định quan trọng.
adj
Khả năng
There is a high likelihood of rain tomorrow, so take an umbrella.
Có khả năng cao sẽ có mưa vào ngày mai, vì vậy hãy mang theo ô.
adj
Giật gân
The movie received sensational reviews for its exciting plot and great acting.
Bộ phim nhận được những đánh giá giật gân vì cốt truyện hấp dẫn và diễn xuất tuyệt vời.
v
Phiên âm
Please transcribe the lecture notes so everyone can read them easily.
Xin hãy phiên âm ghi chú bài giảng để mọi người có thể đọc dễ dàng.
v
Phân biệt
It is important to discern the difference between fact and opinion in news articles.
Điều quan trọng là phân biệt sự khác nhau giữa sự thật và ý kiến trong các bài báo.
v
Buộc
The teacher had to compel the students to finish their homework on time.
Cô giáo đã phải buộc học sinh hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...