image
/ˈɪmɪdʒ/ A1
Nghĩa
hình ảnh
danh từ
Định nghĩa · A representation of something, usually visual.
“I like this image.”Tôi thích hình ảnh này.
“He has a positive self-image.”Anh ấy có hình ảnh bản thân tích cực.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'image' để thảo luận về nghệ thuật trong IELTS.
Ghi chú · Không nhầm với 'imagination'.