Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 3

ID 118523
23 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˌstreɪtˈfɔːrwərd//
tính từ
đơn giản
The instructions were straightforward and easy to follow.
Hướng dẫn rất đơn giản và dễ thực hiện.
adv
Có lẽ
Presumably, the meeting will start at 10 AM, but we should confirm it first.
Có lẽ, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng, nhưng chúng ta nên xác nhận trước.
v
Giám sát
The manager will oversee the project to ensure everything is done correctly.
Người quản lý sẽ giám sát dự án để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách.
adj
Số
The teacher asked us to solve the numerical problems in our math homework.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi giải các bài toán số trong bài tập toán.
adj
Nghi ngờ, đáng nghi
The teacher was suspicious of the students who were whispering during the test.
Giáo viên đã nghi ngờ những học sinh đang thì thầm trong khi thi.
adj
Vô danh, nặc danh
She decided to leave an anonymous comment on the blog to share her opinion.
Cô ấy quyết định để lại một bình luận vô danh trên blog để chia sẻ ý kiến của mình.
adj
Liên quan đến
The professor explained how the topic was relevant to our upcoming exam.
Giáo sư giải thích cách mà chủ đề này liên quan đến kỳ thi sắp tới của chúng tôi.
n
Trung tâm du khách
We stopped at the visitor centre to get maps and information about the park.
Chúng tôi dừng lại ở trung tâm du khách để lấy bản đồ và thông tin về công viên.
//rɪˈstrɪkʃən//
danh từ
hạn chế
There are restrictions on parking in this area.
Có những hạn chế về đỗ xe trong khu vực này.
n
Thủy ngân
Mercury is a metal that is liquid at room temperature and can be very dangerous.
Thủy ngân là một kim loại ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng và có thể rất nguy hiểm.
n.phr
Cổ
Despite its old-fashioned design, the building has become a symbol of cultural heritage in the rapidly modernizing city.
Mặc dù có thiết kế cổ điển, tòa nhà đã trở thành biểu tượng của di sản văn hóa trong thành phố đang hiện đại hóa nhanh chóng.
n
Nhiệt kế
I used a thermometer to check if my child had a fever.
Tôi đã sử dụng một nhiệt kế để kiểm tra xem con tôi có sốt không.
n/adj
Chất độc/ Độc hại
Some plants are toxic and can be harmful if eaten by children or pets.
Một số loại cây là độc hại và có thể gây nguy hiểm nếu được ăn bởi trẻ em hoặc thú cưng.
v
Bài tiết
The body will excrete waste products through urine and sweat.
Cơ thể sẽ bài tiết các sản phẩm thải qua nước tiểu và mồ hôi.
adj
Bị ô nhiễm
The river was contaminated, so we could not swim in it safely.
Con sông đã bị ô nhiễm, vì vậy chúng tôi không thể bơi an toàn trong đó.
n
Sinh sản
Reproduction is essential for the survival of many animal species in nature.
Sinh sản là cần thiết cho sự sống còn của nhiều loài động vật trong tự nhiên.
n
Phòng thí nghiệm
The scientists worked in the laboratory to conduct important experiments on bacteria.
Các nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm để tiến hành các thí nghiệm quan trọng về vi khuẩn.
adj
Di cư
Many birds are migratory and travel thousands of kilometers each year.
Nhiều loài chim là loài di cư và di chuyển hàng ngàn km mỗi năm.
v
Bảo đảm
The police need a warrant to search your house for evidence.
Cảnh sát cần một lệnh khám xét để tìm chứng cứ trong nhà bạn.
n
Sự mua lại
The acquisition of new technologies can enhance a company's competitive advantage in the market.
Sự mua lại công nghệ mới có thể nâng cao lợi thế cạnh tranh của một công ty trên thị trường.
//ˈɪmplɪment//
v.
Thực hiện
Implement changes.
Thực hiện thay đổi.
//kənˈsʌmpʃən//
danh từ
tiêu thụ
High levels of consumption can lead to waste.
Mức tiêu thụ cao có thể dẫn đến lãng phí.
adj
Đáng kể
There was a substantial increase in the number of students this year.
Có một sự tăng trưởng đáng kể trong số lượng sinh viên năm nay.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...