Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Endocrine

/'endoukrain/ B1 IELTS

Nghĩa

Nội tiết adj

Định nghĩa · Related to hormones and the body's regulatory system.

“The endocrine system helps control hormones in our body.”Hệ thống nội tiết giúp kiểm soát hormone trong cơ thể chúng ta.

“The endocrine system controls many bodily functions.”Hệ thống nội tiết điều khiển nhiều chức năng của cơ thể.

Đồng nghĩa hormonalglandular
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hệ thống hormone trong cơ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...