Episodic
Nghĩa
Định nghĩa · Happening in separate parts or episodes.
“His memories of childhood are episodic, coming back to him in bits and pieces.”Những kỷ niệm thời thơ ấu của anh ấy xảy ra bất ngờ, trở lại với anh ấy từng chút một.
“The episodic nature of the series kept viewers engaged.”Tính chất xảy ra bất ngờ của loạt phim giữ chân người xem.
Mẹo IELTS · Nói về nội dung trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong phim và truyền hình.