Impairment
Nghĩa
Định nghĩa · A condition that reduces normal function or ability.
“His impairment in hearing made it difficult for him to follow the lecture.”Sự suy nhược về thính giác của anh ấy khiến việc theo dõi bài giảng trở nên khó khăn.
“Hearing impairment can affect communication.”Suy nhược thính giác có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong y học và sức khỏe.