Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Impairment

/im'peəmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

Suy nhược n

Định nghĩa · A condition that reduces normal function or ability.

“His impairment in hearing made it difficult for him to follow the lecture.”Sự suy nhược về thính giác của anh ấy khiến việc theo dõi bài giảng trở nên khó khăn.

“Hearing impairment can affect communication.”Suy nhược thính giác có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.

Cấu tạoTừ này có gốc từ 'impair'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong y học và sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...