Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

In term of

B1 IELTS

Nghĩa

Về khía cạnh n

Định nghĩa · About a specific aspect or topic.

“In terms of health, regular exercise is very beneficial for everyone.”Về khía cạnh sức khỏe, tập thể dục thường xuyên rất có lợi cho mọi người.

“In terms of cost, this option is cheaper.”Về khía cạnh chi phí, lựa chọn này rẻ hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ ý trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...