name
/neɪm/ A1 phổ biến #33
Nghĩa
Tên
n.
Định nghĩa · A word used to identify a person or thing.
“My name is Anna.”Tên tôi là Anna.
“They named the baby Lily.”Họ đặt tên em bé là Lily.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi hỏi thông tin cá nhân trong Speaking.
Ghi chú · Phân biệt 'name' (tên) và 'noun' (danh từ).