Rainfall
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of rain that falls in a certain area.
“Increased rainfall during the monsoon season is crucial for replenishing water supplies in arid regions.”Lượng mưa tăng trong mùa mưa là rất quan trọng để bổ sung nguồn nước ở các khu vực khô cằn.
“The rainfall this year was higher than average.”Lượng mưa năm nay cao hơn mức trung bình.
Mẹo IELTS · Nói về lượng mưa trong phần thảo luận về khí hậu.
Ghi chú · Thường dùng trong khí tượng học.