Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Natural Resources

B2 IELTS

Nghĩa

Tài Nguyên Thiên Nhiên n

Định nghĩa · Materials provided by nature for human use.

“Sustainable management of natural resources is essential for maintaining ecological balance and supporting human development.”Quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng sinh thái và hỗ trợ phát triển con người.

“Natural resources include water, minerals, and forests.”Tài nguyên thiên nhiên bao gồm nước, khoáng sản và rừng.

Mẹo IELTS · Nói về tài nguyên thiên nhiên trong IELTS để thể hiện sự quan tâm.

Ghi chú · Quản lý tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...