Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

The Forest Ecosystem

B2 IELTS

Nghĩa

Hệ Sinh Thái Rừng n

Định nghĩa · The complex community of plants and animals in a forest.

“The forest ecosystem plays a crucial role in maintaining biodiversity and regulating the Earth's climate through carbon sequestration.”Hệ sinh thái rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và điều chỉnh khí hậu của Trái Đất thông qua việc lưu giữ carbon.

“The forest ecosystem supports diverse wildlife.”Hệ sinh thái rừng hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã.

Cấu tạo'Forest' và 'ecosystem' kết hợp để chỉ hệ sinh thái rừng.

Mẹo IELTS · Thảo luận về bảo tồn rừng trong IELTS.

Ghi chú · Cần bảo vệ hệ sinh thái này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...