Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Economics & Business C2 — 80 từ band 8+

ID 338821
80 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  80 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈfɪskl//
adj
thuộc về tài khóa
Fiscal policy controls government spending and taxation.
Chính sách tài khóa kiểm soát chi tiêu và thuế chính phủ.
//ˈmʌnɪteri//
adj
thuộc về tiền tệ
Monetary policy regulates money supply.
Chính sách tiền tệ điều chỉnh cung tiền.
//ˌdʒiː diː ˈpiː//
n
tổng sản phẩm quốc nội
GDP growth slowed last quarter.
Tăng trưởng GDP chậm lại trong quý vừa qua.
//ɪnˈfleɪʃn//
n
lạm phát
High inflation erodes purchasing power.
Lạm phát cao làm xói mòn sức mua.
//dɪˈfleɪʃn//
n
giảm phát
Deflation can signal economic stagnation.
Giảm phát có thể báo hiệu trì trệ kinh tế.
//rɪˈseʃn//
n
suy thoái kinh tế
The 2008 recession was global in scope.
Suy thoái 2008 mang tầm toàn cầu.
//dɪˈpreʃn//
n
khủng hoảng kinh tế
The Great Depression lasted a decade.
Khủng hoảng kinh tế lớn kéo dài một thập kỷ.
//buːm//
n
thời kỳ bùng nổ
The post-war boom transformed economies.
Thời kỳ bùng nổ hậu chiến đã biến đổi nền kinh tế.
//bʌst//
n
sụp đổ kinh tế
Booms are followed by busts in market cycles.
Bùng nổ được theo sau bởi sụp đổ trong chu kỳ thị trường.
//ˌvɒləˈtɪləti//
n
sự biến động
Market volatility worries long-term investors.
Biến động thị trường làm các nhà đầu tư dài hạn lo lắng.
//lɪˈkwɪdəti//
n
tính thanh khoản
Banks require sufficient liquidity to operate.
Ngân hàng yêu cầu tính thanh khoản đủ để hoạt động.
//ˈekwəti//
n
sự công bằng (đặc biệt)
Equity considers historical disadvantages.
Công bằng xem xét những bất lợi lịch sử.
//ˈliːvərɪdʒ//
n
đòn bẩy tài chính
Excessive leverage led to the financial crisis.
Đòn bẩy tài chính quá mức dẫn đến khủng hoảng tài chính.
//ˈɑːrbɪtrɑːʒ//
n
kinh doanh chênh lệch giá
Arbitrage exploits price differences across markets.
Kinh doanh chênh lệch giá khai thác chênh lệch giá giữa các thị trường.
//dɪˈrɪvətɪv//
n
công cụ tài chính phái sinh
Derivatives can hedge against risk.
Công cụ tài chính phái sinh có thể phòng ngừa rủi ro.
//hedʒ fʌnd//
n
quỹ phòng hộ
Hedge funds employ complex strategies.
Quỹ phòng hộ áp dụng các chiến lược phức tạp.
//pɔːrtˈfoʊlioʊ//
n
danh mục đầu tư
Diversify your investment portfolio.
Đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn.
//ˈdɪvɪdend//
n
cổ tức
The company paid quarterly dividends.
Công ty trả cổ tức hằng quý.
//ˈfɪskl ˈdefɪsɪt//
n
thâm hụt ngân sách
A growing fiscal deficit worries economists.
Thâm hụt ngân sách ngày càng tăng làm các nhà kinh tế lo ngại.
//ˈsɜːrpləs//
n
thặng dư
Trade surplus benefits exporters.
Thặng dư thương mại có lợi cho nhà xuất khẩu.
//treɪd ˈbæləns//
n
cán cân thương mại
A negative trade balance indicates more imports.
Cán cân thương mại âm chỉ ra nhập khẩu nhiều hơn.
//ˈtærɪf//
n
thuế quan
Tariffs protect domestic industries.
Thuế quan bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
//ɪmˈbɑːrɡoʊ//
n
lệnh cấm phát hành
The press embargo lifted at midnight.
Lệnh cấm phát hành báo chí dỡ bỏ lúc nửa đêm.
//prəˈtekʃənɪzəm//
n
chủ nghĩa bảo hộ
Protectionism can spark trade wars.
Chủ nghĩa bảo hộ có thể gây chiến tranh thương mại.
//ˌɡloʊbələˈzeɪʃn//
n
toàn cầu hóa
Globalization integrates cultures and economies.
Toàn cầu hóa hợp nhất văn hóa và nền kinh tế.
//ˈaʊtsɔːrsɪŋ//
n
thuê ngoài
Outsourcing reduces labor costs.
Thuê ngoài giảm chi phí lao động.
//ˌɔːfˈʃɔːrɪŋ//
n
chuyển hoạt động ra nước ngoài
Offshoring shifts jobs to lower-wage countries.
Chuyển hoạt động ra nước ngoài chuyển việc làm sang các quốc gia lương thấp.
//səˈplaɪ tʃeɪn//
n
chuỗi cung ứng
Supply chain disruptions plagued the pandemic.
Gián đoạn chuỗi cung ứng đã quấy nhiễu đại dịch.
//məˈnɒpəli//
n
độc quyền
Antitrust laws prevent monopolies.
Luật chống độc quyền ngăn chặn các công ty độc quyền.
//ˌɒlɪˈɡɒpəli//
n
thiểu quyền
Tech is dominated by a few oligopolies.
Công nghệ bị thống trị bởi một vài thiểu quyền.
//ˈmɜːrdʒər//
n
sự sáp nhập
Media mergers reduce competition.
Sáp nhập truyền thông giảm cạnh tranh.
//ˌækwɪˈzɪʃn//
n
mua lại
Hostile acquisitions can backfire.
Mua lại thù địch có thể phản tác dụng.
//ˌpraɪvətaɪˈzeɪʃn//
n
tư nhân hóa
Privatization transfers state assets to private hands.
Tư nhân hóa chuyển tài sản nhà nước sang tay tư nhân.
//ˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃn//
n
quốc hữu hóa
Some industries underwent nationalization post-war.
Một số ngành đã trải qua quốc hữu hóa hậu chiến.
//ˈsʌbsɪdi//
n
trợ cấp
Agricultural subsidies distort global prices.
Trợ cấp nông nghiệp làm méo mó giá toàn cầu.
//ˌspekjuˈleɪʃn//
n
đầu cơ
Speculation drives commodity price swings.
Đầu cơ thúc đẩy biến động giá hàng hóa.
//ˈbʌbl//
n
bong bóng (kinh tế)
The dot-com bubble burst in 2000.
Bong bóng dot-com vỡ năm 2000.
//ɔːˈsterəti//
n
thắt lưng buộc bụng
Austerity measures reduced public services.
Biện pháp thắt lưng buộc bụng giảm dịch vụ công.
//ˈstɪmjələs//
n
gói kích thích
Government stimulus boosted recovery.
Gói kích thích chính phủ thúc đẩy phục hồi.
//ˈbeɪlaʊt//
n
cứu trợ tài chính
Banks received massive bailouts in 2008.
Ngân hàng nhận cứu trợ tài chính lớn năm 2008.
//ˈkwɒntɪtətɪv ˈiːzɪŋ//
n
nới lỏng định lượng
Quantitative easing expanded money supply.
Nới lỏng định lượng mở rộng cung tiền.
//ɪnˈfleɪʃəneri ˈpreʃər//
n
áp lực lạm phát
Energy costs created inflationary pressure.
Chi phí năng lượng tạo áp lực lạm phát.
//stæɡˈfleɪʃn//
n
lạm phát đình trệ
Stagflation combines stagnation and inflation.
Lạm phát đình trệ kết hợp đình trệ và lạm phát.
//ˌʌnɪmˈplɔɪmənt reɪt//
n
tỷ lệ thất nghiệp
The unemployment rate fell to record lows.
Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống mức thấp kỷ lục.
//ˈwɜːrkfɔːrs pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn//
n
tỷ lệ tham gia lực lượng lao động
Workforce participation has declined for years.
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đã giảm nhiều năm.
//ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɪndɪkeɪtər//
n
chỉ số kinh tế
Key economic indicators include GDP and inflation.
Các chỉ số kinh tế chính bao gồm GDP và lạm phát.
//ˌmaɪkroʊˌekəˈnɒmɪks//
n
kinh tế vi mô
Microeconomics studies individual decisions.
Kinh tế vi mô nghiên cứu các quyết định cá nhân.
//ˌmækroʊˌekəˈnɒmɪks//
n
kinh tế vĩ mô
Macroeconomics examines national economies.
Kinh tế vĩ mô nghiên cứu nền kinh tế quốc gia.
//ˈmɑːrdʒɪnl kɒst//
n
chi phí biên
Pricing decisions consider marginal cost.
Quyết định giá cân nhắc chi phí biên.
//ɪˈkɒnəmiz əv skeɪl//
n
lợi thế kinh tế nhờ quy mô
Large firms benefit from economies of scale.
Công ty lớn hưởng lợi từ lợi thế kinh tế nhờ quy mô.
//dɪˈmɪnɪʃɪŋ rɪˈtɜːrnz//
n
lợi nhuận giảm dần
Adding workers brings diminishing returns.
Thêm công nhân mang lại lợi nhuận giảm dần.
//səˈplaɪ ænd dɪˈmænd//
n
cung và cầu
Prices adjust to supply and demand.
Giá điều chỉnh theo cung và cầu.
//ˈmɑːrkɪt ˌiːkwɪˈlɪbriəm//
n
cân bằng thị trường
At equilibrium, supply meets demand.
Tại cân bằng, cung gặp cầu.
//ˌiːlæˈstɪsəti//
n
tính co giãn (cầu)
Demand elasticity varies by product.
Tính co giãn cầu khác nhau theo sản phẩm.
//ˈfɪskl ˈmʌltɪplaɪər//
n
số nhân tài khóa
The fiscal multiplier varies by economic context.
Số nhân tài khóa khác nhau theo bối cảnh kinh tế.
//ˈkæpɪtl flaɪt//
n
sự thoát vốn
Political instability triggers capital flight.
Bất ổn chính trị kích hoạt sự thoát vốn.
//ˈfɒrən dəˈrekt ɪnˈvestmənt//
n
đầu tư trực tiếp nước ngoài
FDI shapes developing economies.
FDI định hình các nền kinh tế đang phát triển.
//ˈventʃər ˈkæpɪtl//
n
vốn đầu tư mạo hiểm
Venture capital fuels tech startups.
Vốn đầu tư mạo hiểm cung cấp năng lượng cho các công ty công nghệ khởi nghiệp.
//ˈpraɪvət ˈekwəti//
n
vốn tư nhân
Private equity firms acquire underperforming companies.
Công ty vốn tư nhân mua lại các công ty hoạt động kém.
//bɒnd//
n
trái phiếu
Government bonds are considered safe investments.
Trái phiếu chính phủ được coi là đầu tư an toàn.
//ˈkredɪt ˈreɪtɪŋ//
n
xếp hạng tín dụng
Credit ratings affect borrowing costs.
Xếp hạng tín dụng ảnh hưởng đến chi phí vay.
//ˈsɒlvənsi//
n
khả năng thanh toán
Bank solvency is closely monitored.
Khả năng thanh toán của ngân hàng được giám sát chặt chẽ.
//dɪˈfɔːlt//
n
vỡ nợ
Greece nearly defaulted in 2012.
Hy Lạp gần như vỡ nợ năm 2012.
//ˈsɒvrən det//
n
nợ công
Sovereign debt crises shake economies.
Khủng hoảng nợ công làm rung chuyển nền kinh tế.
//ˌhaɪpərɪnˈfleɪʃn//
n
siêu lạm phát
Hyperinflation destroyed Venezuelan savings.
Siêu lạm phát đã phá hủy tiền tiết kiệm của Venezuela.
//ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt//
n
tỷ giá hối đoái
Exchange rate fluctuations affect trade.
Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến thương mại.
//diːˌvæljuˈeɪʃn//
n
sự giảm giá tiền tệ
Currency devaluation boosts exports.
Giảm giá tiền tệ thúc đẩy xuất khẩu.
//ˈhedʒɪŋ//
n
phòng ngừa rủi ro
Hedging mitigates currency risk.
Phòng ngừa rủi ro giảm thiểu rủi ro tiền tệ.
//ˈrɪsk əˈvɜːrs//
adj
ngại rủi ro
Risk-averse investors prefer bonds.
Nhà đầu tư ngại rủi ro thích trái phiếu.
//ˈspekjələtɪv//
adj
mang tính đầu cơ
Speculative investments carry high risk.
Đầu tư mang tính đầu cơ mang rủi ro cao.
//ɑːr oʊ aɪ//
n
lợi tức đầu tư
Calculate ROI before investing.
Tính ROI trước khi đầu tư.
//ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪn//
n
biên lợi nhuận
Thin profit margins worry investors.
Biên lợi nhuận mỏng làm các nhà đầu tư lo lắng.
//ˈbreɪk ˈiːvn//
n
điểm hòa vốn
The startup reached break-even in year three.
Công ty khởi nghiệp đạt điểm hòa vốn vào năm thứ ba.
//kæʃ floʊ//
n
dòng tiền
Positive cash flow is essential for survival.
Dòng tiền dương là thiết yếu cho sự sống còn.
//lɪˈkwɪdəti ˈkraɪsɪs//
n
khủng hoảng thanh khoản
A liquidity crisis can trigger bankruptcy.
Khủng hoảng thanh khoản có thể kích hoạt phá sản.
//ˈbæŋkrʌptsi//
n
phá sản
The company filed for bankruptcy protection.
Công ty nộp đơn xin bảo vệ phá sản.
//kənˈɡlɒmərət//
n
tập đoàn (truyền thông)
Media conglomerates own many outlets.
Tập đoàn truyền thông sở hữu nhiều cơ quan.
//ˌmʌltiˈnæʃənl ˌkɔːrpəˈreɪʃn//
n
tập đoàn đa quốc gia
Multinational corporations influence policy.
Tập đoàn đa quốc gia ảnh hưởng đến chính sách.
//ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt//
n
thị trường mới nổi
Emerging markets offer growth potential.
Thị trường mới nổi mang lại tiềm năng tăng trưởng.
//dɪˈveləpt ɪˈkɒnəmi//
n
nền kinh tế phát triển
Developed economies face aging populations.
Nền kinh tế phát triển đối mặt với dân số già.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...