| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈfɪskl//
|
adj |
thuộc về tài khóa
Fiscal policy controls government spending and taxation.
Chính sách tài khóa kiểm soát chi tiêu và thuế chính phủ.
|
— |
|
//ˈmʌnɪteri//
|
adj |
thuộc về tiền tệ
Monetary policy regulates money supply.
Chính sách tiền tệ điều chỉnh cung tiền.
|
— |
|
//ˌdʒiː diː ˈpiː//
|
n |
tổng sản phẩm quốc nội
GDP growth slowed last quarter.
Tăng trưởng GDP chậm lại trong quý vừa qua.
|
— |
|
//ɪnˈfleɪʃn//
|
n |
lạm phát
High inflation erodes purchasing power.
Lạm phát cao làm xói mòn sức mua.
|
— |
|
//dɪˈfleɪʃn//
|
n |
giảm phát
Deflation can signal economic stagnation.
Giảm phát có thể báo hiệu trì trệ kinh tế.
|
— |
|
//rɪˈseʃn//
|
n |
suy thoái kinh tế
The 2008 recession was global in scope.
Suy thoái 2008 mang tầm toàn cầu.
|
— |
|
//dɪˈpreʃn//
|
n |
khủng hoảng kinh tế
The Great Depression lasted a decade.
Khủng hoảng kinh tế lớn kéo dài một thập kỷ.
|
— |
|
//buːm//
|
n |
thời kỳ bùng nổ
The post-war boom transformed economies.
Thời kỳ bùng nổ hậu chiến đã biến đổi nền kinh tế.
|
— |
|
//bʌst//
|
n |
sụp đổ kinh tế
Booms are followed by busts in market cycles.
Bùng nổ được theo sau bởi sụp đổ trong chu kỳ thị trường.
|
— |
|
//ˌvɒləˈtɪləti//
|
n |
sự biến động
Market volatility worries long-term investors.
Biến động thị trường làm các nhà đầu tư dài hạn lo lắng.
|
— |
|
//lɪˈkwɪdəti//
|
n |
tính thanh khoản
Banks require sufficient liquidity to operate.
Ngân hàng yêu cầu tính thanh khoản đủ để hoạt động.
|
— |
|
//ˈekwəti//
|
n |
sự công bằng (đặc biệt)
Equity considers historical disadvantages.
Công bằng xem xét những bất lợi lịch sử.
|
— |
|
//ˈliːvərɪdʒ//
|
n |
đòn bẩy tài chính
Excessive leverage led to the financial crisis.
Đòn bẩy tài chính quá mức dẫn đến khủng hoảng tài chính.
|
— |
|
//ˈɑːrbɪtrɑːʒ//
|
n |
kinh doanh chênh lệch giá
Arbitrage exploits price differences across markets.
Kinh doanh chênh lệch giá khai thác chênh lệch giá giữa các thị trường.
|
— |
|
//dɪˈrɪvətɪv//
|
n |
công cụ tài chính phái sinh
Derivatives can hedge against risk.
Công cụ tài chính phái sinh có thể phòng ngừa rủi ro.
|
— |
|
//hedʒ fʌnd//
|
n |
quỹ phòng hộ
Hedge funds employ complex strategies.
Quỹ phòng hộ áp dụng các chiến lược phức tạp.
|
— |
|
//pɔːrtˈfoʊlioʊ//
|
n |
danh mục đầu tư
Diversify your investment portfolio.
Đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn.
|
— |
|
//ˈdɪvɪdend//
|
n |
cổ tức
The company paid quarterly dividends.
Công ty trả cổ tức hằng quý.
|
— |
|
//ˈfɪskl ˈdefɪsɪt//
|
n |
thâm hụt ngân sách
A growing fiscal deficit worries economists.
Thâm hụt ngân sách ngày càng tăng làm các nhà kinh tế lo ngại.
|
— |
|
//ˈsɜːrpləs//
|
n |
thặng dư
Trade surplus benefits exporters.
Thặng dư thương mại có lợi cho nhà xuất khẩu.
|
— |
|
//treɪd ˈbæləns//
|
n |
cán cân thương mại
A negative trade balance indicates more imports.
Cán cân thương mại âm chỉ ra nhập khẩu nhiều hơn.
|
— |
|
//ˈtærɪf//
|
n |
thuế quan
Tariffs protect domestic industries.
Thuế quan bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
|
— |
|
//ɪmˈbɑːrɡoʊ//
|
n |
lệnh cấm phát hành
The press embargo lifted at midnight.
Lệnh cấm phát hành báo chí dỡ bỏ lúc nửa đêm.
|
— |
|
//prəˈtekʃənɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa bảo hộ
Protectionism can spark trade wars.
Chủ nghĩa bảo hộ có thể gây chiến tranh thương mại.
|
— |
|
//ˌɡloʊbələˈzeɪʃn//
|
n |
toàn cầu hóa
Globalization integrates cultures and economies.
Toàn cầu hóa hợp nhất văn hóa và nền kinh tế.
|
— |
|
//ˈaʊtsɔːrsɪŋ//
|
n |
thuê ngoài
Outsourcing reduces labor costs.
Thuê ngoài giảm chi phí lao động.
|
— |
|
//ˌɔːfˈʃɔːrɪŋ//
|
n |
chuyển hoạt động ra nước ngoài
Offshoring shifts jobs to lower-wage countries.
Chuyển hoạt động ra nước ngoài chuyển việc làm sang các quốc gia lương thấp.
|
— |
|
//səˈplaɪ tʃeɪn//
|
n |
chuỗi cung ứng
Supply chain disruptions plagued the pandemic.
Gián đoạn chuỗi cung ứng đã quấy nhiễu đại dịch.
|
— |
|
//məˈnɒpəli//
|
n |
độc quyền
Antitrust laws prevent monopolies.
Luật chống độc quyền ngăn chặn các công ty độc quyền.
|
— |
|
//ˌɒlɪˈɡɒpəli//
|
n |
thiểu quyền
Tech is dominated by a few oligopolies.
Công nghệ bị thống trị bởi một vài thiểu quyền.
|
— |
|
//ˈmɜːrdʒər//
|
n |
sự sáp nhập
Media mergers reduce competition.
Sáp nhập truyền thông giảm cạnh tranh.
|
— |
|
//ˌækwɪˈzɪʃn//
|
n |
mua lại
Hostile acquisitions can backfire.
Mua lại thù địch có thể phản tác dụng.
|
— |
|
//ˌpraɪvətaɪˈzeɪʃn//
|
n |
tư nhân hóa
Privatization transfers state assets to private hands.
Tư nhân hóa chuyển tài sản nhà nước sang tay tư nhân.
|
— |
|
//ˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃn//
|
n |
quốc hữu hóa
Some industries underwent nationalization post-war.
Một số ngành đã trải qua quốc hữu hóa hậu chiến.
|
— |
|
//ˈsʌbsɪdi//
|
n |
trợ cấp
Agricultural subsidies distort global prices.
Trợ cấp nông nghiệp làm méo mó giá toàn cầu.
|
— |
|
//ˌspekjuˈleɪʃn//
|
n |
đầu cơ
Speculation drives commodity price swings.
Đầu cơ thúc đẩy biến động giá hàng hóa.
|
— |
|
//ˈbʌbl//
|
n |
bong bóng (kinh tế)
The dot-com bubble burst in 2000.
Bong bóng dot-com vỡ năm 2000.
|
— |
|
//ɔːˈsterəti//
|
n |
thắt lưng buộc bụng
Austerity measures reduced public services.
Biện pháp thắt lưng buộc bụng giảm dịch vụ công.
|
— |
|
//ˈstɪmjələs//
|
n |
gói kích thích
Government stimulus boosted recovery.
Gói kích thích chính phủ thúc đẩy phục hồi.
|
— |
|
//ˈbeɪlaʊt//
|
n |
cứu trợ tài chính
Banks received massive bailouts in 2008.
Ngân hàng nhận cứu trợ tài chính lớn năm 2008.
|
— |
|
//ˈkwɒntɪtətɪv ˈiːzɪŋ//
|
n |
nới lỏng định lượng
Quantitative easing expanded money supply.
Nới lỏng định lượng mở rộng cung tiền.
|
— |
|
//ɪnˈfleɪʃəneri ˈpreʃər//
|
n |
áp lực lạm phát
Energy costs created inflationary pressure.
Chi phí năng lượng tạo áp lực lạm phát.
|
— |
|
//stæɡˈfleɪʃn//
|
n |
lạm phát đình trệ
Stagflation combines stagnation and inflation.
Lạm phát đình trệ kết hợp đình trệ và lạm phát.
|
— |
|
//ˌʌnɪmˈplɔɪmənt reɪt//
|
n |
tỷ lệ thất nghiệp
The unemployment rate fell to record lows.
Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống mức thấp kỷ lục.
|
— |
|
//ˈwɜːrkfɔːrs pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn//
|
n |
tỷ lệ tham gia lực lượng lao động
Workforce participation has declined for years.
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đã giảm nhiều năm.
|
— |
|
//ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɪndɪkeɪtər//
|
n |
chỉ số kinh tế
Key economic indicators include GDP and inflation.
Các chỉ số kinh tế chính bao gồm GDP và lạm phát.
|
— |
|
//ˌmaɪkroʊˌekəˈnɒmɪks//
|
n |
kinh tế vi mô
Microeconomics studies individual decisions.
Kinh tế vi mô nghiên cứu các quyết định cá nhân.
|
— |
|
//ˌmækroʊˌekəˈnɒmɪks//
|
n |
kinh tế vĩ mô
Macroeconomics examines national economies.
Kinh tế vĩ mô nghiên cứu nền kinh tế quốc gia.
|
— |
|
//ˈmɑːrdʒɪnl kɒst//
|
n |
chi phí biên
Pricing decisions consider marginal cost.
Quyết định giá cân nhắc chi phí biên.
|
— |
|
//ɪˈkɒnəmiz əv skeɪl//
|
n |
lợi thế kinh tế nhờ quy mô
Large firms benefit from economies of scale.
Công ty lớn hưởng lợi từ lợi thế kinh tế nhờ quy mô.
|
— |
|
//dɪˈmɪnɪʃɪŋ rɪˈtɜːrnz//
|
n |
lợi nhuận giảm dần
Adding workers brings diminishing returns.
Thêm công nhân mang lại lợi nhuận giảm dần.
|
— |
|
//səˈplaɪ ænd dɪˈmænd//
|
n |
cung và cầu
Prices adjust to supply and demand.
Giá điều chỉnh theo cung và cầu.
|
— |
|
//ˈmɑːrkɪt ˌiːkwɪˈlɪbriəm//
|
n |
cân bằng thị trường
At equilibrium, supply meets demand.
Tại cân bằng, cung gặp cầu.
|
— |
|
//ˌiːlæˈstɪsəti//
|
n |
tính co giãn (cầu)
Demand elasticity varies by product.
Tính co giãn cầu khác nhau theo sản phẩm.
|
— |
|
//ˈfɪskl ˈmʌltɪplaɪər//
|
n |
số nhân tài khóa
The fiscal multiplier varies by economic context.
Số nhân tài khóa khác nhau theo bối cảnh kinh tế.
|
— |
|
//ˈkæpɪtl flaɪt//
|
n |
sự thoát vốn
Political instability triggers capital flight.
Bất ổn chính trị kích hoạt sự thoát vốn.
|
— |
|
//ˈfɒrən dəˈrekt ɪnˈvestmənt//
|
n |
đầu tư trực tiếp nước ngoài
FDI shapes developing economies.
FDI định hình các nền kinh tế đang phát triển.
|
— |
|
//ˈventʃər ˈkæpɪtl//
|
n |
vốn đầu tư mạo hiểm
Venture capital fuels tech startups.
Vốn đầu tư mạo hiểm cung cấp năng lượng cho các công ty công nghệ khởi nghiệp.
|
— |
|
//ˈpraɪvət ˈekwəti//
|
n |
vốn tư nhân
Private equity firms acquire underperforming companies.
Công ty vốn tư nhân mua lại các công ty hoạt động kém.
|
— |
|
//bɒnd//
|
n |
trái phiếu
Government bonds are considered safe investments.
Trái phiếu chính phủ được coi là đầu tư an toàn.
|
— |
|
//ˈkredɪt ˈreɪtɪŋ//
|
n |
xếp hạng tín dụng
Credit ratings affect borrowing costs.
Xếp hạng tín dụng ảnh hưởng đến chi phí vay.
|
— |
|
//ˈsɒlvənsi//
|
n |
khả năng thanh toán
Bank solvency is closely monitored.
Khả năng thanh toán của ngân hàng được giám sát chặt chẽ.
|
— |
|
//dɪˈfɔːlt//
|
n |
vỡ nợ
Greece nearly defaulted in 2012.
Hy Lạp gần như vỡ nợ năm 2012.
|
— |
|
//ˈsɒvrən det//
|
n |
nợ công
Sovereign debt crises shake economies.
Khủng hoảng nợ công làm rung chuyển nền kinh tế.
|
— |
|
//ˌhaɪpərɪnˈfleɪʃn//
|
n |
siêu lạm phát
Hyperinflation destroyed Venezuelan savings.
Siêu lạm phát đã phá hủy tiền tiết kiệm của Venezuela.
|
— |
|
//ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt//
|
n |
tỷ giá hối đoái
Exchange rate fluctuations affect trade.
Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến thương mại.
|
— |
|
//diːˌvæljuˈeɪʃn//
|
n |
sự giảm giá tiền tệ
Currency devaluation boosts exports.
Giảm giá tiền tệ thúc đẩy xuất khẩu.
|
— |
|
//ˈhedʒɪŋ//
|
n |
phòng ngừa rủi ro
Hedging mitigates currency risk.
Phòng ngừa rủi ro giảm thiểu rủi ro tiền tệ.
|
— |
|
//ˈrɪsk əˈvɜːrs//
|
adj |
ngại rủi ro
Risk-averse investors prefer bonds.
Nhà đầu tư ngại rủi ro thích trái phiếu.
|
— |
|
//ˈspekjələtɪv//
|
adj |
mang tính đầu cơ
Speculative investments carry high risk.
Đầu tư mang tính đầu cơ mang rủi ro cao.
|
— |
|
//ɑːr oʊ aɪ//
|
n |
lợi tức đầu tư
Calculate ROI before investing.
Tính ROI trước khi đầu tư.
|
— |
|
//ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪn//
|
n |
biên lợi nhuận
Thin profit margins worry investors.
Biên lợi nhuận mỏng làm các nhà đầu tư lo lắng.
|
— |
|
//ˈbreɪk ˈiːvn//
|
n |
điểm hòa vốn
The startup reached break-even in year three.
Công ty khởi nghiệp đạt điểm hòa vốn vào năm thứ ba.
|
— |
|
//kæʃ floʊ//
|
n |
dòng tiền
Positive cash flow is essential for survival.
Dòng tiền dương là thiết yếu cho sự sống còn.
|
— |
|
//lɪˈkwɪdəti ˈkraɪsɪs//
|
n |
khủng hoảng thanh khoản
A liquidity crisis can trigger bankruptcy.
Khủng hoảng thanh khoản có thể kích hoạt phá sản.
|
— |
|
//ˈbæŋkrʌptsi//
|
n |
phá sản
The company filed for bankruptcy protection.
Công ty nộp đơn xin bảo vệ phá sản.
|
— |
|
//kənˈɡlɒmərət//
|
n |
tập đoàn (truyền thông)
Media conglomerates own many outlets.
Tập đoàn truyền thông sở hữu nhiều cơ quan.
|
— |
|
//ˌmʌltiˈnæʃənl ˌkɔːrpəˈreɪʃn//
|
n |
tập đoàn đa quốc gia
Multinational corporations influence policy.
Tập đoàn đa quốc gia ảnh hưởng đến chính sách.
|
— |
|
//ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt//
|
n |
thị trường mới nổi
Emerging markets offer growth potential.
Thị trường mới nổi mang lại tiềm năng tăng trưởng.
|
— |
|
//dɪˈveləpt ɪˈkɒnəmi//
|
n |
nền kinh tế phát triển
Developed economies face aging populations.
Nền kinh tế phát triển đối mặt với dân số già.
|
— |
Đang tải...