Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

06. Technology

45 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  45 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɡædʒɪt/
n
thiết bị, vật dụng
Tech gadgets become outdated quickly.
Vật dụng công nghệ lỗi thời nhanh chóng.
Chi tiết
This gadget makes cooking easier and faster.Thiết bị này giúp việc nấu ăn dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Đồng nghĩadevicetool
Cụm hay dùngkitchen gadgetelectronic gadget
Thường dùng trong công nghệ và đời sống hàng ngày.
/mi'kænikəl/
adj
Thuộc Về Cơ Khí
Mechanical engineering plays a vital role in the design and manufacturing of machines that drive industrial innovation and efficiency.
Kỹ thuật cơ khí đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế và sản xuất các máy móc thúc đẩy đổi mới và hiệu quả công nghiệp.
Chi tiết
Mechanical engineering involves designing machines.Kỹ thuật cơ khí liên quan đến việc thiết kế máy móc.
Đồng nghĩamachinery-relatedautomated
Cụm hay dùngmechanical engineeringmechanical properties
Thường dùng trong kỹ thuật và công nghệ.
/kəˈpæsəti/
n
năng lực, sức chứa
The hospital is operating at full capacity.
Bệnh viện đang hoạt động hết công suất.
Chi tiết
The stadium has a seating capacity of 50,000.Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi.
Đồng nghĩaabilityvolume
Cụm hay dùngfull capacitymaximum capacitycapacity building
Dùng để chỉ khả năng hoặc sức chứa.
n
Hệ Thống Thông Khí
A well-designed ventilation system is essential for maintaining indoor air quality and ensuring the health of building occupants.
Một hệ thống thông khí được thiết kế tốt là rất cần thiết để duy trì chất lượng không khí trong nhà và đảm bảo sức khỏe cho người sử dụng tòa nhà.
Chi tiết
The ventilation system keeps the indoor air fresh.Hệ thống thông khí giữ cho không khí trong nhà luôn tươi mát.
Đồng nghĩaair circulationairflow system
Cụm hay dùnginstall ventilation systemefficient ventilation systemventilation system design
Dùng để chỉ hệ thống thông khí trong nhà.
n
Dòng Không Khí
The study examined how the airstream affects the dispersion of pollutants in urban environments during peak hours.
Nghiên cứu đã xem xét cách dòng không khí ảnh hưởng đến sự phân tán của các chất ô nhiễm trong môi trường đô thị vào giờ cao điểm.
Chi tiết
The airstream created by the fan cooled the room.Dòng không khí do quạt tạo ra làm mát căn phòng.
Đồng nghĩaairflowdraft
Cụm hay dùngairstream dynamicsairstream technologyairstream pressure
Thường dùng trong kỹ thuật và khí tượng.
/kəmp'ju:təkɒntr'əʊld/
adj
Điều Khiển Bằng Máy Tính
The computer-controlled systems in modern laboratories enhance precision and efficiency in experimental procedures significantly.
Các hệ thống điều khiển bằng máy tính trong các phòng thí nghiệm hiện đại nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong quy trình thí nghiệm một cách đáng kể.
Chi tiết
The factory uses computer-controlled machines.Nhà máy sử dụng máy móc điều khiển bằng máy tính.
Đồng nghĩaautomatedrobotic
Cụm hay dùngcomputer-controlled systemscomputer-controlled processescomputer-controlled devices
Thường dùng trong công nghệ.
n
Điều Kiện Khắc Nghiệt
Survival in harsh conditions requires not only physical endurance but also psychological resilience and strategic planning.
Sự sống sót trong điều kiện khắc nghiệt không chỉ đòi hỏi sức bền thể chất mà còn cả sự kiên cường tâm lý và kế hoạch chiến lược.
Chi tiết
Survivors faced harsh conditions after the storm.Những người sống sót phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt sau cơn bão.
Đồng nghĩaseveredifficult
Cụm hay dùngharsh conditionsharsh environmentharsh climate
Thường dùng để mô tả thời tiết hoặc môi trường.
/ʌn'kɔnʃəs/
adj
Vô Thức
The study revealed that unconscious biases can significantly influence decision-making processes in various professional fields.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những định kiến vô thức có thể ảnh hưởng đáng kể đến quy trình ra quyết định trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau.
Chi tiết
He was unconscious after the accident.Anh ấy đã vô thức sau tai nạn.
Đồng nghĩainsensibleunaware
Cụm hay dùngunconscious mindunconscious state
Khác với trạng thái có ý thức.
/ˈkɒmpaʊnd/
n
hợp chất, sự kết hợp
Water is a compound of hydrogen and oxygen.
Nước là hợp chất của hydro và oxy.
Chi tiết
Water is a compound of hydrogen and oxygen.Nước là hợp chất của hydro và oxy.
Đồng nghĩamixturecombination
Cụm hay dùngchemical compoundorganic compoundcompound interest
Dùng để chỉ hợp chất hóa học.
/faʊnˈdeɪʃn/
n
nền móng, quỹ
A strong foundation is essential for any building.
Một nền móng vững chắc là cần thiết cho mọi tòa nhà.
Chi tiết
Education is the foundation of a successful career.Giáo dục là nền móng của một sự nghiệp thành công.
Đồng nghĩabasebasis
Cụm hay dùngfoundation of knowledgefoundation for successsolid foundation
Dùng để chỉ nền tảng.
/ʃɪft/
n
sự dịch chuyển, ca làm
There has been a noticeable shift in attitudes.
Đã có một sự dịch chuyển đáng kể về thái độ.
Chi tiết
There was a shift in public opinion after the event.Có sự dịch chuyển trong ý kiến công chúng sau sự kiện.
Đồng nghĩachangemovement
Cụm hay dùngshift in policyshift in focusshift of power
Sự dịch chuyển có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
n
Chuỗi Tế Bào
Researchers utilized a specific cell line to investigate the effects of the new drug on cancer cell proliferation.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một chuỗi tế bào cụ thể để điều tra tác động của loại thuốc mới lên sự phát triển của tế bào ung thư.
Chi tiết
The cell line is used in cancer research.Chuỗi tế bào được sử dụng trong nghiên cứu ung thư.
Đồng nghĩacell culturebiological sample
Cụm hay dùngimmortal cell lineestablished cell line
Thường dùng trong sinh học và y học.
/di'praiv/
v
Lấy Đi/ Cướp Đoạt
The findings indicate that lack of sleep can deprive individuals of their cognitive abilities and overall well-being.
Các phát hiện chỉ ra rằng thiếu ngủ có thể lấy đi khả năng nhận thức và sự khỏe mạnh tổng thể của cá nhân.
Chi tiết
The storm may deprive us of electricity.Cơn bão có thể lấy đi điện của chúng ta.
Đồng nghĩaremovestrip
Cụm hay dùngdeprive someone ofdeprive of rightsdeprive of resources
Dùng để chỉ hành động lấy đi của người khác.
n
Thế Giới Ảo
The rise of the virtual world has transformed social interactions, creating new opportunities and challenges for communication.
Sự gia tăng của thế giới ảo đã biến đổi các tương tác xã hội, tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho giao tiếp.
Chi tiết
In the virtual world, anything is possible.Trong thế giới ảo, mọi thứ đều có thể xảy ra.
Đồng nghĩadigital worldcyberspace
Cụm hay dùngvirtual world experiencevirtual realityvirtual world gaming
Liên quan đến công nghệ và giải trí.
/ˈkɒɡnətɪv/
adj
thuộc về nhận thức
Cognitive skills can be enhanced through practice.
Kỹ năng nhận thức có thể được nâng cao qua luyện tập.
Chi tiết
Cognitive skills are important for learning.Kỹ năng nhận thức rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩamentalintellectual
Cụm hay dùngcognitive developmentcognitive abilities
Liên quan đến tâm trí và học tập.
/'preʃə/
n
Áp Lực/ Áp Suất
High pressure in the workplace can lead to increased stress levels, adversely affecting employee productivity and morale.
Áp lực cao tại nơi làm việc có thể dẫn đến mức độ căng thẳng gia tăng, ảnh hưởng xấu đến năng suất và tinh thần làm việc của nhân viên.
Chi tiết
The pressure in the tire is too low.Áp lực trong lốp xe quá thấp.
Đồng nghĩastressforce
Cụm hay dùnghigh pressureblood pressurepressure cooker
Thường dùng trong vật lý.
/ˈreɡjuleɪt/
v
điều chỉnh, quản lý
Laws regulate how companies handle data.
Luật pháp điều chỉnh cách các công ty xử lý dữ liệu.
Chi tiết
Governments regulate industries to ensure safety.Chính phủ điều chỉnh các ngành công nghiệp để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩacontrolmanage
Cụm hay dùngregulate behaviorregulate pricesregulate traffic
Họ từregulation (n)
Dùng trong ngữ cảnh quản lý và kiểm soát.
/kən'sensəs/
n
Sự đồng lòng, nhất trí
The team reached a consensus on the best approach to solve the problem together.
Nhóm đã đạt được sự đồng lòng về cách tiếp cận tốt nhất để giải quyết vấn đề cùng nhau.
Chi tiết
The team reached a consensus on the project direction.Nhóm đã đạt được sự đồng lòng về hướng dự án.
Đồng nghĩaagreementunanimity
Cụm hay dùngreach a consensusbuild a consensusconsensus decision
Thường dùng trong ngữ cảnh nhóm làm việc.
/'θiərist/
n
Nhà Lý Thuyết Học
The theorist proposed a new framework for understanding the complexities of human behavior in social contexts.
Nhà lý thuyết học đã đề xuất một khuôn khổ mới để hiểu những phức tạp của hành vi con người trong các bối cảnh xã hội.
Chi tiết
The theorist proposed a new model of learning.Nhà lý thuyết học đề xuất một mô hình học tập mới.
Đồng nghĩatheorizerphilosopher
Cụm hay dùngfamous theoristtheorist of evolutionscientific theorist
Thường dùng trong khoa học và triết học.
/mæs/
n
Khối Lượng
The mass of an object plays a crucial role in determining its gravitational attraction and motion in space.
Khối lượng của một vật thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lực hấp dẫn và chuyển động của nó trong không gian.
Chi tiết
The mass of the Earth is very large.Khối lượng của Trái Đất rất lớn.
Đồng nghĩaweightbulk
Cụm hay dùngmass of an objectmass measurement
Khối lượng không giống với trọng lượng.
/kənˈstreɪn/
v
hạn chế, ràng buộc
Budget cuts constrain the project's scope.
Cắt giảm ngân sách hạn chế phạm vi của dự án.
Chi tiết
They had to constrain their spending to save money.Họ phải hạn chế chi tiêu để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩarestrictlimit
Cụm hay dùngconstrain resourcesconstrain behavior
Thường dùng trong bối cảnh quản lý.
/'və:tikəl/
adj
Thẳng Đứng
The vertical alignment of the skyscrapers in the city creates a striking contrast with the surrounding landscape.
Sự thẳng đứng của các tòa nhà chọc trời trong thành phố tạo ra một sự tương phản nổi bật với cảnh quan xung quanh.
Chi tiết
The tower stands vertical against the sky.Tòa tháp đứng thẳng đứng giữa bầu trời.
Đồng nghĩauprightperpendicular
Cụm hay dùngvertical linevertical axisvertical position
Dùng để chỉ hướng thẳng đứng.
/,hɔri'zɔntl/
adj
Nằm Ngang
The horizontal distribution of species in the ecosystem is crucial for understanding ecological dynamics.
Sự phân bố nằm ngang của các loài trong hệ sinh thái là rất quan trọng để hiểu các động lực sinh thái.
Chi tiết
The horizontal line on the graph represents time.Đường nằm ngang trên biểu đồ đại diện cho thời gian.
Đồng nghĩaflatlevel
Cụm hay dùnghorizontal axishorizontal linehorizontal plane
Thường dùng trong toán học và kỹ thuật.
/ə'brʌpt/
adj
Đột Ngột
The study revealed an abrupt change in climate patterns that could have significant ecological consequences.
Nghiên cứu đã tiết lộ một sự thay đổi đột ngột trong các mô hình khí hậu có thể có những hậu quả sinh thái đáng kể.
Chi tiết
The change in weather was abrupt.Sự thay đổi thời tiết rất đột ngột.
Đồng nghĩasharpsudden
Cụm hay dùngabrupt changeabrupt stopabrupt decline
Thường dùng để mô tả sự thay đổi.
/'ʌnkən'vinst/
adj
Không Thuyết Phục
Despite the evidence presented, some experts remained unconvinced about the effectiveness of the proposed solutions.
Mặc dù có bằng chứng được trình bày, một số chuyên gia vẫn không thuyết phục về hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.
Chi tiết
She remained unconvinced by his argument.Cô ấy vẫn không bị thuyết phục bởi lập luận của anh ấy.
Đồng nghĩaskepticaldoubtful
Cụm hay dùngunconvinced audienceremain unconvincedunconvinced opinion
Thường dùng để diễn tả sự nghi ngờ.
/'hɑ:nis/
v
Tận Dụng
Scientists aim to harness renewable energy sources to reduce dependence on fossil fuels and combat climate change.
Các nhà khoa học nhằm tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiết
We need to harness renewable energy sources.Chúng ta cần tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩautilizeexploit
Cụm hay dùngharness technologyharness resources
Thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng.
/beə/
v
Chống Chịu/ Chống Đỡ
The structure must be designed to bear significant loads to ensure safety and stability during extreme conditions.
Cấu trúc phải được thiết kế để chống chịu các tải trọng lớn nhằm đảm bảo an toàn và ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt.
Chi tiết
She had to bear the pain after the injury.Cô ấy phải chống chịu cơn đau sau chấn thương.
Đồng nghĩawithstandendure
Cụm hay dùngbear the burdenbear witness
Thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc thử thách.
/sə,fisti'keiʃn/
n
Sự Tinh Vi
The sophistication of modern technology has transformed the way researchers collect and analyze data.
Sự tinh vi của công nghệ hiện đại đã biến đổi cách mà các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu.
Chi tiết
The sophistication of the technology impressed everyone.Sự tinh vi của công nghệ đã gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩarefinementelegance
Cụm hay dùngsophistication leveltechnological sophisticationsophistication in design
Dùng để chỉ sự tinh vi trong công nghệ hoặc thiết kế.
/bə:st/
v
Bùng Nổ
The sudden burst of innovation in the tech industry has led to rapid advancements in various fields.
Sự bùng nổ đột ngột của đổi mới trong ngành công nghệ đã dẫn đến những tiến bộ nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiết
The balloon burst when it hit the sharp object.Cái bóng bay bùng nổ khi chạm vào vật sắc nhọn.
Đồng nghĩaexplodebreak
Cụm hay dùngburst into laughterburst of energyburst pipe
Thường dùng để miêu tả sự bùng nổ.
/ә'rauzl/
v
Khơi Dậy/ Đánh Thức
The study aimed to investigate the effects of emotional arousal on decision-making processes in high-stress situations.
Nghiên cứu nhằm điều tra tác động của việc khơi dậy cảm xúc đến quá trình ra quyết định trong các tình huống căng thẳng cao.
Chi tiết
The speech aroused strong emotions in the audience.Bài phát biểu khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.
Đồng nghĩastimulateawaken
Cụm hay dùngarousal responsesexual arousalemotional arousal
Liên quan đến cảm xúc và tâm lý.
/'ʌnpri'diktəbl/
adj
Không Thể Dự Đoán Được
The unpredictable nature of economic fluctuations poses challenges for policymakers attempting to stabilize markets.
Tính không thể dự đoán được của các biến động kinh tế đặt ra thách thức cho các nhà hoạch định chính sách cố gắng ổn định thị trường.
Chi tiết
The weather can be unpredictable at times.Thời tiết có thể không thể dự đoán được vào những lúc.
Đồng nghĩauncertainerratic
Cụm hay dùngunpredictable behaviorunpredictable outcomesunpredictable weather
Thường dùng để mô tả tình huống.
/ˈveriəbl/
n
biến số
Researchers must control for confounding variables.
Nhà nghiên cứu phải kiểm soát các biến số gây nhiễu.
Chi tiết
Temperature is a variable in this experiment.Nhiệt độ là một biến số trong thí nghiệm này.
Đồng nghĩafactorelement
Cụm hay dùngindependent variabledependent variablevariable rate
Biến số có thể thay đổi trong các tình huống khác nhau.
/'trænziənt/
adj
Ngắn Ngủi/ Thoáng Qua
The transient nature of urban populations poses significant challenges for city planners and social service providers.
Tính ngắn ngủi của dân số đô thị đặt ra những thách thức đáng kể cho các nhà quy hoạch thành phố và nhà cung cấp dịch vụ xã hội.
Chi tiết
The transient beauty of the sunset amazed everyone.Vẻ đẹp thoáng qua của hoàng hôn làm mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩatemporaryfleeting
Cụm hay dùngtransient populationtransient naturetransient experience
Thường dùng để mô tả thời gian ngắn.
adj
Dễ Mất Tập Trung
Individuals who are highly distractible may struggle to maintain focus during lengthy academic lectures or complex tasks.
Những cá nhân dễ mất tập trung có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý trong các bài giảng học thuật dài hoặc các nhiệm vụ phức tạp.
Chi tiết
Children can be very distractible in class.Trẻ em có thể rất dễ mất tập trung trong lớp.
Đồng nghĩainattentiveunfocused
Cụm hay dùngdistractible behaviordistractible mind
Liên quan đến khả năng tập trung.
/,revə'lu:ʃnəri/
adj
Mang Tính Cách Mạng
The revolutionary advancements in technology have transformed the way researchers conduct experiments and analyze data.
Những tiến bộ mang tính cách mạng trong công nghệ đã biến đổi cách các nhà nghiên cứu tiến hành thí nghiệm và phân tích dữ liệu.
Chi tiết
The revolutionary technology changed the industry forever.Công nghệ mang tính cách mạng đã thay đổi ngành công nghiệp mãi mãi.
Đồng nghĩainnovativetransformative
Cụm hay dùngrevolutionary idearevolutionary change
Thường dùng để mô tả sự đổi mới.
n
Hợp Chất Tự Nhiên
The study of natural substances often reveals their potential applications in medicine and environmental conservation.
Nghiên cứu về các hợp chất tự nhiên thường tiết lộ những ứng dụng tiềm năng của chúng trong y học và bảo tồn môi trường.
Chi tiết
Water is a vital natural substance for all living things.Nước là một hợp chất tự nhiên cần thiết cho mọi sinh vật.
Đồng nghĩanatural materialorganic compound
Cụm hay dùngnatural substance foundnatural substance propertiesnatural substance classification
Dùng để chỉ các hợp chất tự nhiên.
adj
Được Định Hình Lại
The introduction of digital media has reshaped the landscape of traditional publishing and information dissemination.
Sự xuất hiện của phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã định hình lại bối cảnh xuất bản truyền thống và việc phát tán thông tin.
Chi tiết
The city was reshaped by the new urban development plan.Thành phố đã được định hình lại bởi kế hoạch phát triển đô thị mới.
Đồng nghĩareformedrestructured
Cụm hay dùngreshaped landscapereshaped policyreshaped economy
Liên quan đến sự thay đổi và cải cách.
/'peitənt/
n
Bản Quyền
Obtaining a patent is crucial for inventors to protect their intellectual property and commercial interests.
Việc có được bản quyền là rất quan trọng đối với các nhà phát minh để bảo vệ tài sản trí tuệ và lợi ích thương mại của họ.
Chi tiết
He applied for a patent on his invention.Ông ấy đã nộp đơn xin bản quyền cho phát minh của mình.
Đồng nghĩalicensecopyright
Cụm hay dùngfile a patentpatent applicationpatent rights
Quan trọng trong sáng chế.
/'hɔlou/
adj
Rỗng
The hollow structure of certain materials can enhance their insulation properties, making them suitable for construction applications.
Cấu trúc rỗng của một số vật liệu có thể nâng cao tính năng cách nhiệt của chúng, khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng xây dựng.
Chi tiết
The hollow tree was home to many birds.Cái cây rỗng là nơi ở của nhiều con chim.
Đồng nghĩaemptyvoid
Cụm hay dùnghollow soundhollow feelinghollow object
Thường dùng để mô tả vật thể.
/mould/
n
Khuôn/ Đúc
In the manufacturing process, a mould is essential for shaping materials into desired forms and dimensions.
Trong quá trình sản xuất, một khuôn là cần thiết để định hình các vật liệu thành các hình dạng và kích thước mong muốn.
Chi tiết
The cake was made using a round mould.Bánh được làm bằng cách sử dụng khuôn tròn.
Đồng nghĩaformshape
Cụm hay dùngsilicone mouldmould design
Thường dùng trong nấu ăn và sản xuất.
/ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/
n
trí tuệ nhân tạo
AI is transforming scientific research.
AI đang biến đổi nghiên cứu khoa học.
Chi tiết
Artificial intelligence is changing many industries.Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi nhiều ngành công nghiệp.
Đồng nghĩamachine intelligencesmart technology
Cụm hay dùngartificial intelligence systemsartificial intelligence applications
Dùng để chỉ công nghệ hiện đại.
v
Đưa Ra Một Thuật Ngữ
Researchers often coin a term to encapsulate new concepts or phenomena emerging in their fields of study.
Các nhà nghiên cứu thường đưa ra một thuật ngữ để tóm gọn các khái niệm hoặc hiện tượng mới xuất hiện trong lĩnh vực nghiên cứu của họ.
Chi tiết
She coined a term to describe the phenomenon.Cô ấy đã đưa ra một thuật ngữ để mô tả hiện tượng.
Đồng nghĩainvent a termcreate a phrase
Cụm hay dùngcoin a phrasecoin a word
Thường dùng trong ngôn ngữ học.
/ˈbreɪkθruː/
n
đột phá
The vaccine was a major breakthrough.
Vắc-xin là một đột phá lớn.
Chi tiết
The breakthrough in medicine saved countless lives.Đột phá trong y học đã cứu sống vô số người.
Đồng nghĩaadvancementdiscovery
Cụm hay dùngscientific breakthroughmajor breakthroughbreakthrough technology
Dùng để chỉ những phát hiện quan trọng.
/prototype/
n
Sản Phẩm Mẫu/ Vật Mẫu
In the development of new technologies, a prototype serves as a crucial step in assessing functionality and design.
Trong quá trình phát triển công nghệ mới, một sản phẩm mẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chức năng và thiết kế.
Chi tiết
The prototype was tested before mass production.Sản phẩm mẫu đã được thử nghiệm trước khi sản xuất hàng loạt.
Đồng nghĩamodelsample
Cụm hay dùngprototype designprototype testingworking prototype
Thường dùng trong phát triển sản phẩm.
/mə'tiəriəlaiz/
v
Vật Chất Hóa/ Cụ Thể Hóa
The researchers aim to materialise their theoretical concepts into practical applications that can benefit society.
Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu cụ thể hóa các khái niệm lý thuyết của họ thành các ứng dụng thực tiễn có thể mang lại lợi ích cho xã hội.
Chi tiết
Her dreams began to materialise after years of hard work.Giấc mơ của cô ấy bắt đầu vật chất hóa sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩamanifestactualize
Cụm hay dùngmaterialise ideasmaterialise plansmaterialise dreams
Thường dùng để mô tả ước mơ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...