Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Encyclopaedia

/en,saiklou'pi:djə/ B2 IELTS

Nghĩa

Bách Khoa Toàn Thư n

Định nghĩa · A comprehensive reference book containing information on many subjects.

“An encyclopaedia serves as a comprehensive reference source, providing detailed information on a wide range of topics.”Một bách khoa toàn thư đóng vai trò là nguồn tham khảo toàn diện, cung cấp thông tin chi tiết về nhiều chủ đề khác nhau.

“I found the answer in the encyclopaedia.”Tôi đã tìm thấy câu trả lời trong bách khoa toàn thư.

Cấu tạoTừ này được tạo thành từ 'encyclo-' (vòng tròn) và 'paedia' (giáo dục).

Mẹo IELTS · Tham khảo bách khoa toàn thư để nâng cao kiến thức cho IELTS.

Ghi chú · Dùng để tra cứu thông tin đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...