Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Civil War

/ˌsɪvl ˈwɔː/ B2 IELTS

Nghĩa

Nội Chiến n

Định nghĩa · A war between groups in the same country.

“The civil war significantly altered the political landscape of the nation, leading to profound social and economic changes.”Nội chiến đã thay đổi đáng kể bối cảnh chính trị của quốc gia, dẫn đến những thay đổi sâu sắc về xã hội và kinh tế.

“The civil war changed the nation's history forever.”Nội chiến đã thay đổi lịch sử của quốc gia mãi mãi.

Mẹo IELTS · Đề cập đến nội chiến trong Writing để làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Nội chiến thường rất tàn khốc và phức tạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...