Kho từ › greeting › nice to meet you

nice to meet you

A1 phr. 📁 greeting
Rất vui được gặp bạn
UK /naɪs tə miːt juː/ · US /naɪs tə miːt juː/
A polite phrase used when meeting someone for the first time.
Nice to meet you, John.
→ Rất vui được gặp John.
Nice to meet you, I’ve heard a lot about you.→ Rất vui được gặp bạn, tôi đã nghe nhiều về bạn.
Đồng nghĩa
pleased to meet yougreat to meet you
Collocations
nice to meet you toonice to finally meet you
🎯 IELTS: Sử dụng khi giới thiệu bản thân trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc gặp gỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...