Kho từ › environment-climate › Flora and fauna

Flora and fauna

B2 n 📁 environment-climate IELTS
hệ thực vật và động vật
UK /ˈflɔːrə ænd ˈfɔːnə/ · US /ˈflɔːrə ænd ˈfɔːnə/
Plants and animals in a specific area.
Vietnam has rich flora and fauna.
→ Việt Nam có hệ thực vật và động vật phong phú.
The flora and fauna of the rainforest are diverse.→ Hệ thực vật và động vật của rừng nhiệt đới rất đa dạng.
Đồng nghĩa
ecosystembiodiversity
Collocations
study flora and faunaprotect flora and fauna
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự đa dạng sinh học trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...