Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Environment & Climate — 50 từ band 6.5+

ID 401573
51 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  51 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ɪˈmɪʃn//
n
khí thải
Reducing carbon emissions is critical.
Giảm khí thải carbon là quan trọng.
//ˈɡriːnhaʊs ɡæs//
n
khí nhà kính
CO2 is the main greenhouse gas.
CO2 là khí nhà kính chính.
//ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt//
n
dấu chân carbon
Aviation has a huge carbon footprint.
Hàng không có dấu chân carbon khổng lồ.
//rɪˈnuːəbl//
adj
có thể tái tạo
Solar power is a renewable energy source.
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.
//səˈsteɪnəbl//
adj
bền vững
Sustainable development balances growth and ecology.
Phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng và sinh thái.
//ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti//
n
đa dạng sinh học
Biodiversity loss threatens ecosystems.
Mất đa dạng sinh học đe dọa hệ sinh thái.
//diːˌfɒrəˈsteɪʃn//
n
nạn phá rừng
Deforestation accelerates climate change.
Phá rừng đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
//ɪnˈdeɪndʒərd//
adj
có nguy cơ tuyệt chủng
The panda is no longer endangered.
Gấu trúc không còn nguy cơ tuyệt chủng.
//ˈiːkoʊsɪstəm//
n
hệ sinh thái
Each ecosystem has unique balances.
Mỗi hệ sinh thái có sự cân bằng độc đáo.
//ˌkɒnsərˈveɪʃn//
n
bảo tồn
Conservation requires long-term commitment.
Bảo tồn đòi hỏi cam kết dài hạn.
//ˈfɒsl fjuːəl//
n
nhiên liệu hóa thạch
We must phase out fossil fuels.
Chúng ta phải loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch.
//ˈsoʊlər//
adj
thuộc về mặt trời
Solar panels are increasingly affordable.
Tấm pin mặt trời ngày càng có giá phải chăng.
//wɪnd ˈpaʊər//
n
năng lượng gió
Denmark leads in wind power generation.
Đan Mạch dẫn đầu về sản xuất năng lượng gió.
//pəˈluːʃn//
n
sự ô nhiễm
Air pollution causes millions of deaths annually.
Ô nhiễm không khí gây ra hàng triệu cái chết hằng năm.
//kənˈtæmɪneɪt//
v
làm ô nhiễm
Chemicals contaminate the water supply.
Hóa chất làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước.
//ˌriːˈsaɪklɪŋ//
n
tái chế
Recycling reduces landfill waste.
Tái chế giảm rác thải bãi rác.
//ˈlændfɪl//
n
bãi rác
Landfills release methane gas.
Bãi rác phát thải khí metan.
//ˈplæstɪk weɪst//
n
rác thải nhựa
Plastic waste pollutes our oceans.
Rác thải nhựa làm ô nhiễm đại dương.
//ˈoʊzoʊn ˈleɪər//
n
tầng ozone
The ozone layer protects us from UV rays.
Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi tia UV.
//ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ//
n
sự nóng lên toàn cầu
Global warming threatens coastal cities.
Sự nóng lên toàn cầu đe dọa các thành phố ven biển.
//draʊt//
n
hạn hán
Prolonged droughts devastate agriculture.
Hạn hán kéo dài tàn phá nông nghiệp.
//ˈflʌdɪŋ//
n
lũ lụt
Heavy flooding displaced thousands.
Lũ lụt nặng đã di tản hàng nghìn người.
//ˈwaɪldfaɪər//
n
cháy rừng
Wildfires destroyed vast areas of forest.
Cháy rừng đã phá hủy diện tích rừng rộng lớn.
//ɪkˈstɪŋkʃn//
n
sự tuyệt chủng
Mass extinctions reshape life on Earth.
Tuyệt chủng hàng loạt định hình lại sự sống trên Trái Đất.
//ˈhæbɪtæt//
n
môi trường sống
Habitat loss threatens wildlife.
Mất môi trường sống đe dọa động vật hoang dã.
//ˈætməsfɪr//
n
bầu khí quyển
CO2 accumulates in the atmosphere.
CO2 tích tụ trong bầu khí quyển.
//ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli//
adj
thân thiện môi trường
Choose environmentally friendly products.
Hãy chọn các sản phẩm thân thiện môi trường.
//ˌiːkoʊ ˈfrendli//
adj
thân thiện sinh thái
Eco-friendly packaging reduces waste.
Bao bì thân thiện sinh thái giảm rác thải.
//ɡriːn ˈenərdʒi//
n
năng lượng xanh
Investment in green energy is rising.
Đầu tư vào năng lượng xanh đang tăng.
//ˈkɑːrbən ˈnuːtrəl//
adj
trung hòa carbon
The company aims to be carbon neutral by 2030.
Công ty hướng đến trung hòa carbon vào 2030.
//ˈoʊʃn əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn//
n
axit hóa đại dương
Ocean acidification harms coral reefs.
Axit hóa đại dương gây hại cho rạn san hô.
//ˈɡleɪʃər//
n
sông băng
Glaciers are melting at alarming rates.
Sông băng đang tan ở tốc độ đáng báo động.
//ˈraɪzɪŋ siː ˈlevl//
n
mực nước biển dâng
Rising sea levels threaten island nations.
Mực nước biển dâng đe dọa các quốc gia đảo.
//ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn//
n
suy thoái môi trường
Industrial activity causes environmental degradation.
Hoạt động công nghiệp gây suy thoái môi trường.
//ˈmɪtɪɡeɪt//
v
giảm nhẹ, làm dịu
We must mitigate climate change impacts.
Chúng ta phải giảm nhẹ tác động biến đổi khí hậu.
//əˈdæpt//
v
thích nghi
Communities must adapt to new climate realities.
Cộng đồng phải thích nghi với thực tế khí hậu mới.
//ˈbaɪoʊfjuːəl//
n
nhiên liệu sinh học
Biofuels offer an alternative to oil.
Nhiên liệu sinh học cung cấp một lựa chọn thay thế dầu.
//ˈtɒksɪk//
adj
độc hại
Toxic chemicals leak into rivers.
Hóa chất độc hại rò rỉ vào sông.
//ɔːrˈɡænɪk//
adj
hữu cơ
Organic produce is increasingly popular.
Nông sản hữu cơ ngày càng phổ biến.
//ɪˈmɪt//
v
phát thải
Coal plants emit large amounts of CO2.
Nhà máy than phát thải lượng lớn CO2.
//prɪˈzɜːrv//
v
bảo tồn
National parks preserve wildlife.
Các vườn quốc gia bảo tồn động vật hoang dã.
//rɔː məˈtɪriəl//
n
nguyên liệu thô
Recycling reduces demand for raw materials.
Tái chế giảm nhu cầu về nguyên liệu thô.
//ˈhæzərdəs//
adj
nguy hiểm, có hại
Hazardous waste requires special disposal.
Chất thải nguy hiểm cần xử lý đặc biệt.
//ˌeksplɔɪˈteɪʃn//
n
khai thác (quá mức)
Over-exploitation of fisheries threatens stocks.
Khai thác quá mức nghề cá đe dọa nguồn cá.
//ˈiːkoʊ sɪstəm//
n
hệ sinh thái
Tropical eco-systems harbour countless species.
Hệ sinh thái nhiệt đới chứa vô số loài.
//ˈflɔːrə ænd ˈfɔːnə//
n
hệ thực vật và động vật
Vietnam has rich flora and fauna.
Việt Nam có hệ thực vật và động vật phong phú.
//ˈkɑːrbən daɪˈɒksaɪd//
n
khí carbon dioxide
Trees absorb carbon dioxide.
Cây cối hấp thụ khí carbon dioxide.
//ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn//
n
bảo vệ môi trường
Environmental protection is everyone's responsibility.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.
//ɜːrθs rɪˈsɔːrsɪz//
n
tài nguyên Trái Đất
Earth's resources are finite.
Tài nguyên Trái Đất là hữu hạn.
//ˈklaɪmət tʃeɪndʒ//
n
biến đổi khí hậu
Climate change is the defining issue of our time.
Biến đổi khí hậu là vấn đề định nghĩa thời đại chúng ta.
//məˈriːn laɪf//
n
sinh vật biển
Plastic pollution harms marine life.
Ô nhiễm nhựa gây hại cho sinh vật biển.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...