Kho từ › time › day

day

A1 n. 📁 time
Ngày
UK /deɪ/ · US /deɪ/
A period of 24 hours.
Have a nice day!
→ Chúc một ngày tốt lành!
Today is a beautiful day for a picnic.→ Hôm nay là một ngày đẹp để đi dã ngoại.
Đồng nghĩa
daytimedate
Collocations
day offdaydreamdaylight
🎯 IELTS: Nói về các hoạt động trong ngày trong IELTS rất hữu ích.
Ngày thường được dùng để lên kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...