Kho từ › time › today

today

A1 adv. 📁 time
Hôm nay
UK /təˈdeɪ/ · US /təˈdeɪ/
The current day or the day happening now.
Today is Monday.
→ Hôm nay là thứ Hai.
Today is Monday.→ Hôm nay là thứ Hai.
Đồng nghĩa
this daynowadays
Collocations
today's newstoday's date
Họ từ
yesterdaytomorrow
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh thời gian trong bài viết.
Today vừa là trạng từ vừa danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...