EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Time › quarter past
quarter past
A1
n
📁 Time
mười lăm phút (giờ)
UK /ˌkwɔːtə ˈpɑːst/
·
US /ˌkwɔːtə ˈpɑːst/
The time that is fifteen minutes after the hour.
It is quarter past two.
→ Bây giờ là hai giờ mười lăm phút.
The meeting starts at quarter past three.
→ Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ mười lăm phút.
Đồng nghĩa
fifteen minutes past
Collocations
quarter past five
quarter past eight
🎯
IELTS:
Sử dụng cách nói thời gian chính xác trong IELTS.
Dùng để chỉ thời gian chính xác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
half past
/ˌhɑːf ˈpɑːst/
rưỡi (giờ)
o'clock
/əˈklɒk/
đúng giờ (... giờ đúng)
fortnight
/ˈfɔːtnaɪt/
hai tuần
now
/naʊ/
Bây giờ
time
/taɪm/
Thời gian
day
/deɪ/
Ngày
year
/jɪər/
Năm
today
/təˈdeɪ/
Hôm nay
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 25
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...