Kho từ › Time › quarter past

quarter past

A1 n 📁 Time
mười lăm phút (giờ)
UK /ˌkwɔːtə ˈpɑːst/ · US /ˌkwɔːtə ˈpɑːst/
The time that is fifteen minutes after the hour.
It is quarter past two.
→ Bây giờ là hai giờ mười lăm phút.
The meeting starts at quarter past three.→ Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ mười lăm phút.
Đồng nghĩa
fifteen minutes past
Collocations
quarter past fivequarter past eight
🎯 IELTS: Sử dụng cách nói thời gian chính xác trong IELTS.
Dùng để chỉ thời gian chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...