Kho từ › time › now

now

A1 adv. 📁 time
Bây giờ
UK /naʊ/ · US /naʊ/
At the present time; not in the past or future.
I am busy now.
→ Tôi bận bây giờ.
I am busy now, can I call you later?→ Tôi đang bận bây giờ, có thể gọi bạn sau không?
Đồng nghĩa
currentlyat present
Collocations
now or neverright nownowadays
🎯 IELTS: Sử dụng 'now' để thể hiện sự cấp bách trong IELTS.
'Now' thường được dùng để nhấn mạnh thời gian hiện tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...