Kho từ › time › year

year

A1 n. 📁 time
Năm
UK /jɪər/ · US /jɪər/
A period of twelve months.
Happy New Year!
→ Chúc mừng năm mới!
She graduated last year.→ Cô ấy tốt nghiệp năm ngoái.
Đồng nghĩa
calendar yearannual period
Collocations
last yearnext yearper year
Họ từ
yearly (adj/adv)
🎯 IELTS: Nên mô tả sự kiện trong năm trong IELTS.
Đơn vị thời gian 12 tháng

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...