EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› time › year
year
A1
n.
📁 time
Năm
UK /jɪər/
·
US /jɪər/
A period of twelve months.
Happy New Year!
→ Chúc mừng năm mới!
She graduated last year.
→ Cô ấy tốt nghiệp năm ngoái.
Đồng nghĩa
calendar year
annual period
Collocations
last year
next year
per year
Họ từ
yearly (adj/adv)
🎯
IELTS:
Nên mô tả sự kiện trong năm trong IELTS.
Đơn vị thời gian 12 tháng
Từ liên quan (cùng chủ đề)
half past
/ˌhɑːf ˈpɑːst/
rưỡi (giờ)
quarter past
/ˌkwɔːtə ˈpɑːst/
mười lăm phút (giờ)
o'clock
/əˈklɒk/
đúng giờ (... giờ đúng)
fortnight
/ˈfɔːtnaɪt/
hai tuần
now
/naʊ/
Bây giờ
time
/taɪm/
Thời gian
day
/deɪ/
Ngày
today
/təˈdeɪ/
Hôm nay
Có trong các bộ
📚
26. Thời gian
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 15
A1 · Admin
📔
Số đếm & Thời gian
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...