Kho từ › Time › half past

half past

A1 n 📁 Time
rưỡi (giờ)
UK /ˌhɑːf ˈpɑːst/ · US /ˌhɑːf ˈpɑːst/
the time that is thirty minutes after an hour.
It is half past three.
→ Bây giờ là ba giờ rưỡi.
The meeting is at half past three.→ Cuộc họp diễn ra lúc ba rưỡi.
Đồng nghĩa
thirty minutes past
Collocations
half past noonhalf past midnight
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thời gian trong bài viết.
Dùng để chỉ thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...