Kho từ › time › yesterday

yesterday

A1 adv. 📁 time
Hôm qua
UK /ˈjestərdeɪ/ · US /ˈjestərdeɪ/
The day before today.
Yesterday was hot.
→ Hôm qua nóng.
Yesterday was a holiday.→ Hôm qua là ngày nghỉ lễ.
Đồng nghĩa
the day before
Collocations
yesterday morningyesterday afternoon
Họ từ
yesteryear (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự kiện đã qua.
Dùng với thì quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...