EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› time › later
later
A1
adv.
📁 time
Sau đó
UK /ˈleɪtər/
·
US /ˈleɪtər/
At a time after now.
See you later.
→ Hẹn gặp lại.
See you later!
→ Hẹn gặp lại sau!
Đồng nghĩa
afterwards
subsequently
Collocations
later on
sooner or later
later that day
Họ từ
late (adj./adv.)
latest (adj.)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về kế hoạch trong IELTS.
Phân biệt với 'latter' (cái sau) - phát âm khác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
half past
/ˌhɑːf ˈpɑːst/
rưỡi (giờ)
quarter past
/ˌkwɔːtə ˈpɑːst/
mười lăm phút (giờ)
o'clock
/əˈklɒk/
đúng giờ (... giờ đúng)
fortnight
/ˈfɔːtnaɪt/
hai tuần
now
/naʊ/
Bây giờ
time
/taɪm/
Thời gian
day
/deɪ/
Ngày
year
/jɪər/
Năm
Có trong các bộ
📔
Số đếm & Thời gian
A1 · Admin
📔
Trạng/Giới từ: Tần suất & thời điểm
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...