Kho từ › time › later

later

A1 adv. 📁 time
Sau đó
UK /ˈleɪtər/ · US /ˈleɪtər/
At a time after now.
See you later.
→ Hẹn gặp lại.
See you later!→ Hẹn gặp lại sau!
Đồng nghĩa
afterwardssubsequently
Collocations
later onsooner or laterlater that day
Họ từ
late (adj./adv.)latest (adj.)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về kế hoạch trong IELTS.
Phân biệt với 'latter' (cái sau) - phát âm khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...