Kho từ › environment-climate › renewable

renewable //rɪˈnuːəbl//

B2 adj 📁 environment-climate IELTS
có thể tái tạo
Solar power is a renewable energy source.
→ Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...