renewable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to be replaced naturally or reused.
“Solar power is a renewable energy source.”Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.
“Solar energy is a renewable resource.”Năng lượng mặt trời là một nguồn tài nguyên có thể tái tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về năng lượng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.