fossil fuel
Nghĩa
Định nghĩa · Natural substances used for energy, like coal and oil.
“We must phase out fossil fuels.”Chúng ta phải loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch.
“Fossil fuels are major sources of energy worldwide.”Nhiên liệu hóa thạch là nguồn năng lượng chính trên toàn thế giới.
Mẹo IELTS · Thảo luận về tác động của nhiên liệu hóa thạch trong IELTS.
Ghi chú · Là nguồn năng lượng không tái tạo.