Kho từ › environment-climate › fossil fuel

fossil fuel //ˈfɒsl fjuːəl//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
nhiên liệu hóa thạch
We must phase out fossil fuels.
→ Chúng ta phải loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...