Kho từ › environment-climate › solar

solar //ˈsoʊlər//

B2 adj 📁 environment-climate IELTS
thuộc về mặt trời
Solar panels are increasingly affordable.
→ Tấm pin mặt trời ngày càng có giá phải chăng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...