Từ vựng B2

Chủ đề environment-climate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

solar

/ˈsoʊlər/ B2 IELTS

Nghĩa

thuộc về mặt trời adj

Định nghĩa · related to the sun

“Solar panels are increasingly affordable.”Tấm pin mặt trời ngày càng có giá phải chăng.

“Solar energy is a renewable source of power.”Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.

Đồng nghĩa sun-relatedheliacal
Cấu tạoTừ gốc Latin 'solaris' nghĩa là 'thuộc về mặt trời'.

Mẹo IELTS · Nói về năng lượng tái tạo trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...