Kho từ › environment-climate › wind power

wind power

B2 n 📁 environment-climate IELTS
năng lượng gió
UK /wɪnd ˈpaʊər/ · US /wɪnd ˈpaʊər/
Energy produced by wind using turbines.
Denmark leads in wind power generation.
→ Đan Mạch dẫn đầu về sản xuất năng lượng gió.
Wind power is a renewable energy source.→ Năng lượng gió là một nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
wind energyaerogeneration
Collocations
generate wind powerwind power plants
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về năng lượng tái tạo trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...