landfill
/ˈlændfɪl/ B2 IELTS
Nghĩa
bãi rác
n
Định nghĩa · A site for waste disposal.
“Landfills release methane gas.”Bãi rác phát thải khí metan.
“The landfill is overflowing with garbage.”Bãi rác đang tràn ngập rác thải.
Đồng nghĩa
dumpwaste site
Cụm hay dùng
landfill sitelandfill waste
Mẹo IELTS · Nói về quản lý rác thải trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.