Kho từ › environment-climate › landfill

landfill //ˈlændfɪl//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
bãi rác
Landfills release methane gas.
→ Bãi rác phát thải khí metan.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...